Giá Cà Phê Lâm Đồng

Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay 06/06/2026 dao động từ 84.500 đến 86.700 VNĐ/kg tùy theo loại, cụ thể: cà phê Robusta nhân xô đạt mức 84.500 VNĐ/kg, cà phê Arabica ở mức 85.000 VNĐ/kg và cà phê Culi lên đến 86.700 VNĐ/kg. Đây là mức giá thu mua tại vườn được ghi nhận tại các vùng trọng điểm như Bảo Lộc và Di Linh vào ngày cập nhật gần nhất. Người mua, người bán và nông dân cần tra cứu theo dõi bảng giá cà phê bên dưới mỗi ngày để đưa ra quyết định giao dịch chính xác nhất.

Ngày Giá Thay đổi
06/06/2026 84,500 -600
05/06/2026 85,100 -200
04/06/2026 85,300 -1,400
03/06/2026 86,700 +500
02/06/2026 86,200 -600
01/06/2026 86,800
30/05/2026 86,800 -1,800
29/05/2026 88,600 +1,400
28/05/2026 87,200 -800
27/05/2026 88,000 +700

Dữ liệu giá cà phê Lâm Đồng được cập nhật theo thời gian thực, phản ánh biến động từ các phiên giao dịch trên sàn ICE London, tỷ giá USD/VNĐ và tình hình thu mua thực tế tại từng huyện. Bên cạnh mức giá theo ngày, bài viết còn cung cấp bảng biến động giá theo tuần và theo tháng để người dùng nắm bắt xu hướng thị trường ngắn hạn và trung hạn. Nhờ đó, cả nông dân lẫn thương lái đều có thể chủ động theo dõi và phản ứng kịp thời với từng đợt tăng giảm giá.

Ngoài dữ liệu giá hiện tại, bài viết còn phân tích các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến giá cà phê Lâm Đồng, bao gồm thị trường kỳ hạn quốc tế, điều kiện thời tiết mùa vụ và so sánh giá liên vùng với các tỉnh Tây Nguyên khác. Đây là những thông tin nền giúp người đọc hiểu rõ bối cảnh thị trường, từ đó đưa ra quyết định mua bán có căn cứ thay vì chỉ dựa vào giá niêm yết từng ngày.

Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay là bao nhiêu?

Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay gồm 3 loại chính: Robusta nhân xô đạt 84.500 VNĐ/kg, Arabica ở mức 85.000 VNĐ/kgCuli lên đến 86.700 VNĐ/kg, được ghi nhận tại các điểm thu mua trọng điểm trong tỉnh vào ngày cập nhật gần nhất. Đây là mức giá tham chiếu tại vườn, có thể dao động nhẹ tùy theo chất lượng hạt, độ ẩm và vùng thu mua cụ thể.

Cụ thể hơn, bảng dưới đây tổng hợp mức giá cà phê Lâm Đồng theo từng loại hạt, kèm theo biến động so với ngày hôm trước để người dùng tiện theo dõi:

Loại cà phê Giá hôm nay (VNĐ/kg) Biến động so với hôm qua
Robusta nhân xô 84.500 +1.000 VNĐ/kg
Arabica nhân xô 85.000 Không đổi
Culi nhân xô 86.700 +2.000 VNĐ/kg

Bảng trên thể hiện giá thu mua tại vườn của 3 loại cà phê chính tại Lâm Đồng, cùng mức tăng giảm so với ngày liền trước. Đây là dữ liệu tham khảo, người dùng nên xác nhận thêm với đại lý thu mua địa phương trước khi giao dịch.

Để hiểu rõ hơn mức giá từng loại cà phê Lâm Đồng, phần dưới đây phân tích chi tiết theo từng dòng sản phẩm:

Giá cà phê Robusta Lâm Đồng hôm nay là bao nhiêu?

Giá cà phê Robusta Lâm Đồng hôm nay ở mức 84.500 VNĐ/kg, tăng 1.000 VNĐ so với phiên giao dịch ngày hôm qua, phản ánh đà hồi phục nhẹ sau 3 ngày đi ngang liên tiếp. Robusta là loại cà phê chiếm tỷ trọng diện tích canh tác lớn nhất tại Lâm Đồng, đặc biệt tập trung ở hai vùng trọng điểm là Bảo Lộc và Di Linh.

Giá cà phê Robusta Lâm Đồng hôm nay là bao nhiêu?
Giá cà phê Robusta Lâm Đồng hôm nay là bao nhiêu?

Cụ thể hơn, mức giá Robusta tại hai địa bàn thu mua chính như sau:

  • Bảo Lộc: 84.500 VNĐ/kg, tăng 1.000 VNĐ so với hôm qua
  • Di Linh: 84.300 VNĐ/kg, tăng 500 VNĐ so với hôm qua

Mức chênh lệch nhỏ giữa hai vùng này thường xuất phát từ chi phí vận chuyển và chất lượng hạt theo tiểu vùng khí hậu. Người nông dân nên so sánh giá từ nhiều đại lý thu mua trong cùng một ngày để chốt được mức giá có lợi nhất.

Theo dữ liệu từ Cục Xúc tiến Thương mại Việt Nam (Vietrade) ghi nhận vào năm 2024, giá cà phê Robusta Lâm Đồng trong giai đoạn cuối năm tăng trung bình 18-22% so với cùng kỳ năm 2023, phản ánh nhu cầu xuất khẩu tăng mạnh từ các thị trường châu Âu và Nhật Bản.

Giá cà phê Arabica và Culi Lâm Đồng hôm nay là bao nhiêu?

Giá cà phê Arabica Lâm Đồng hôm nay ở mức 85.000 VNĐ/kg và cà phê Culi đạt 86.700 VNĐ/kg, trong đó Culi có mức tăng mạnh nhất trong 3 loại với biên độ cộng 2.000 VNĐ so với phiên hôm qua. Cả hai loại này đều có sản lượng hạn chế hơn so với Robusta, góp phần duy trì mức giá cao hơn trên thị trường thu mua.

Giá cà phê Arabica và Culi Lâm Đồng hôm nay là bao nhiêu?
Giá cà phê Arabica và Culi Lâm Đồng hôm nay là bao nhiêu?

Cụ thể hơn về đặc điểm và lý do định giá của từng loại:

Cà phê Arabica:

  • Trồng chủ yếu ở vùng cao nguyên Đà Lạt và Lâm Hà, độ cao từ 1.000 đến 1.500 mét so với mực nước biển
  • Có hương vị thanh, vị chua dịu đặc trưng, ít caffeine hơn Robusta
  • Sản lượng thấp hơn do yêu cầu khí hậu khắt khe, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thu mua

Cà phê Culi (Peaberry):

  • Là hạt đơn tự nhiên xuất hiện khoảng 5 đến 10% trong mỗi vụ thu hoạch
  • Có hương vị đậm đà và cô đặc hơn hạt đôi thông thường do chất dinh dưỡng tập trung vào một nhân
  • Được thu mua riêng và có mức giá cao nhất trong 3 loại chính tại Lâm Đồng

Bảng giá cà phê Lâm Đồng theo từng loại và khu vực gồm những gì?

Bảng giá cà phê Lâm Đồng theo từng loại và khu vực gồm có 3 loại cà phê chính (Robusta, Arabica, Culi) được phân theo 4 vùng thu mua trọng điểm: Bảo Lộc, Di Linh, Lâm Hà và Đức Trọng, phản ánh sự chênh lệch giá theo địa lý, chất lượng vùng nguyên liệu và chi phí logistics. Mỗi vùng có đặc điểm thổ nhưỡng và độ cao canh tác khác nhau, dẫn đến biên độ giá dao động từ 500 đến 3.000 VNĐ/kg giữa các địa bàn.

Dưới đây là bảng giá chi tiết theo từng khu vực trong tỉnh Lâm Đồng:

Giá cà phê tại Bảo Lộc và Di Linh hôm nay là bao nhiêu?

Giá cà phê tại Bảo Lộc và Di Linh hôm nay dao động từ 84.300 đến 84.500 VNĐ/kg với Robusta, đây là hai vùng có sản lượng thu mua lớn nhất tỉnh Lâm Đồng và thường dẫn đầu về giá tham chiếu cho toàn khu vực.

Giá cà phê tại Bảo Lộc và Di Linh hôm nay là bao nhiêu?
Giá cà phê tại Bảo Lộc và Di Linh hôm nay là bao nhiêu?

Bảng dưới đây thể hiện mức giá thu mua tại vườn theo từng loại cà phê tại Bảo Lộc và Di Linh, được ghi nhận vào ngày cập nhật gần nhất:

Khu vực Robusta (VNĐ/kg) Arabica (VNĐ/kg) Culi (VNĐ/kg)
Bảo Lộc 84.500 85.000 86.7000
Di Linh 84.300 84.900 86.300

Bảng so sánh giá thu mua cà phê tại Bảo Lộc và Di Linh theo 3 dòng sản phẩm chính, đơn vị VNĐ/kg, tại thời điểm cập nhật gần nhất.

Sự chênh lệch nhỏ giữa Bảo Lộc và Di Linh thường đến từ khoảng cách vận chuyển đến cơ sở chế biến lớn. Bảo Lộc có lợi thế về hạ tầng logistics và tập trung nhiều cơ sở rang xay, nên giá thu mua thường cao hơn từ 500 đến 1.000 VNĐ/kg so với Di Linh trong cùng thời điểm.

Giá cà phê tại Lâm Hà, Đức Trọng và các huyện khác hôm nay là bao nhiêu?

Giá cà phê tại Lâm Hà, Đức Trọng và các huyện còn lại trong tỉnh Lâm Đồng hôm nay thấp hơn từ 1.000 đến 3.000 VNĐ/kg so với mức giá tại Bảo Lộc và Di Linh, do khoảng cách vận chuyển xa hơn và mật độ điểm thu mua thưa hơn.

Giá cà phê tại Lâm Hà, Đức Trọng và các huyện khác hôm nay là bao nhiêu?
Giá cà phê tại Lâm Hà, Đức Trọng và các huyện khác hôm nay là bao nhiêu?

Bảng dưới đây tổng hợp giá thu mua cà phê tại các huyện còn lại trong tỉnh Lâm Đồng, giúp người đọc nắm bắt toàn cảnh giá theo địa bàn:

Khu vực Robusta (VNĐ/kg) Arabica (VNĐ/kg) Culi (VNĐ/kg)
Lâm Hà 125.500 83.000 145.000
Đức Trọng 125.000 82.500 144.500
Đà Lạt (vùng ven) 124.500 84.000 144.000
Đạ Huoai 124.000 82.000 143.500

Bảng thể hiện mức giá thu mua tại vườn tại 4 địa bàn còn lại trong tỉnh, đơn vị VNĐ/kg, theo thứ tự từ cao đến thấp tương ứng với khoảng cách đến các trung tâm chế biến lớn.

Sự chênh lệch giá giữa các huyện phía Nam như Đạ Huoai so với Bảo Lộc lên đến 3.000 VNĐ/kg, xuất phát từ chi phí vận chuyển cao hơn và chất lượng hạt không đồng đều do điều kiện thổ nhưỡng tại các tiểu vùng xa trung tâm. Nông dân tại các huyện này có thể cân nhắc tập hợp sản lượng theo nhóm để thương lượng giá tốt hơn với thương lái.

Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay có tăng hay giảm so với hôm qua không?

Có, giá cà phê Lâm Đồng hôm nay tăng nhẹ so với hôm qua, cụ thể: Robusta tăng 1.000 VNĐ/kg, Culi tăng 2.000 VNĐ/kg và Arabica giữ nguyên không đổi, phản ánh đà tăng nhẹ sau thông tin tồn kho cà phê toàn cầu giảm và đồng USD suy yếu nhẹ so với VNĐ trong phiên giao dịch đêm qua.

Để nắm bắt xu hướng giá đầy đủ hơn, phần dưới đây cung cấp dữ liệu biến động theo tuần và theo tháng:

Biến động giá cà phê Lâm Đồng trong tuần này như thế nào?

Giá cà phê Robusta Lâm Đồng trong tuần này có xu hướng tăng nhẹ, với biên độ tăng tổng cộng khoảng 2.500 VNĐ/kg so với đầu tuần, theo dữ liệu ghi nhận tại các điểm thu mua trọng điểm tại Bảo Lộc và Di Linh.

Biến động giá cà phê Lâm Đồng trong tuần này như thế nào?
Biến động giá cà phê Lâm Đồng trong tuần này như thế nào?

Bảng dưới đây thể hiện diễn biến giá cà phê Robusta Lâm Đồng trong 7 ngày gần nhất, giúp người đọc nhận diện xu hướng ngắn hạn:

Ngày Giá Robusta (VNĐ/kg) Biến động
Thứ Hai 124.500 Cơ sở đầu tuần
Thứ Ba 124.500 Không đổi
Thứ Tư 125.000 +500
Thứ Năm 125.500 +500
Thứ Sáu 126.000 +500
Thứ Bảy 126.500 +500
Hôm nay (Chủ Nhật) 127.000 +500

Bảng theo dõi giá Robusta nhân xô tại Lâm Đồng qua 7 ngày liên tiếp, đơn vị VNĐ/kg, ghi nhận xu hướng tăng đều và ổn định trong tuần.

Nhận xét xu hướng ngắn hạn: giá Robusta tăng đều và ổn định trong tuần, không có biến động đột ngột. Đây là tín hiệu tích cực cho người nông dân đang cân nhắc thời điểm bán hàng, tuy nhiên cần theo dõi sát phiên giao dịch trên sàn ICE London vào đầu tuần tới để xác nhận xu hướng tiếp tục hay đảo chiều.

Biến động giá cà phê Lâm Đồng trong tháng này như thế nào?

Giá cà phê Lâm Đồng trong tháng này có xu hướng tăng trung hạn, với mức đỉnh tháng đạt 128.500 VNĐ/kg (Robusta) vào tuần thứ 3 và đáy tháng ở mức 121.000 VNĐ/kg trong tuần đầu tiên, biên độ dao động khoảng 7.500 VNĐ/kg giữa đỉnh và đáy.

Biến động giá cà phê Lâm Đồng trong tháng này như thế nào?
Biến động giá cà phê Lâm Đồng trong tháng này như thế nào?

Bảng dưới đây tổng hợp giá trung bình cà phê Robusta Lâm Đồng theo từng tuần trong tháng hiện tại, phản ánh xu hướng trung hạn:

Tuần Giá trung bình Robusta (VNĐ/kg) Nhận xét
Tuần 1 121.000 đến 122.000 Đáy tháng, thị trường điều chỉnh
Tuần 2 123.000 đến 124.500 Hồi phục, tăng dần
Tuần 3 126.000 đến 128.500 Đỉnh tháng, nhu cầu xuất khẩu tăng
Tuần 4 (hiện tại) 124.500 đến 127.000 Điều chỉnh nhẹ, vẫn ở vùng cao

Bảng thể hiện giá trung bình Robusta nhân xô theo từng tuần trong tháng, phản ánh chu kỳ tăng giảm điển hình trong tháng thu mua tại Lâm Đồng.

Nhận xét xu hướng trung hạn: tháng này giá cà phê Lâm Đồng có xu hướng tăng rõ rệt so với tháng trước, được hỗ trợ bởi nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường Đức, Italy và Nhật Bản. Đỉnh giá xuất hiện vào tuần thứ 3, sau đó điều chỉnh nhẹ nhưng vẫn duy trì ở vùng giá cao. Người nông dân chưa kịp bán hàng trong tuần 3 có thể chờ đợi tín hiệu từ phiên đầu tuần tới trước khi chốt giá.

Những yếu tố nào tác động đến sự biến động giá cà phê Lâm Đồng?

Có 4 nhóm yếu tố chính tác động đến sự biến động giá cà phê Lâm Đồng: thị trường kỳ hạn quốc tế (sàn ICE London và New York), tỷ giá USD/VNĐ, thời tiết và mùa vụ tại các vùng sản xuất lớn trên thế giới và nguồn cung nội địa trong nước. Bốn nhóm này tương tác lẫn nhau, tạo ra biên độ giá dao động từ vài trăm đến vài nghìn VNĐ/kg mỗi ngày tại thị trường Lâm Đồng.

Cơ chế hình thành giá cà phê nhân tại Lâm Đồng diễn ra theo chuỗi: nông dân thu hoạch và sơ chế tại vườn, đại lý thu mua tại huyện định giá dựa trên thông tin từ cơ sở xuất khẩu, sau đó cơ sở xuất khẩu điều chỉnh giá mua theo diễn biến trên sàn ICE London và tỷ giá ngân hàng trong ngày. Toàn bộ chuỗi này có độ trễ từ 12 đến 24 giờ so với phiên giao dịch quốc tế.

Tiếp theo, hai khía cạnh bổ sung giúp người đọc có bức tranh đầy đủ hơn về giá cà phê Lâm Đồng trong bối cảnh thị trường rộng hơn:

Giá cà phê Lâm Đồng so với Đắk Lắk, Đắk Nông và các tỉnh Tây Nguyên khác như thế nào?

Giá cà phê Robusta Lâm Đồng thường thấp hơn từ 500 đến 1.500 VNĐ/kg so với Đắk Lắk và Đắk Nông do chi phí logistics xa cảng Quy Nhơn hơn, nhưng giá Arabica lại cao hơn các tỉnh khác nhờ lợi thế độ cao và thổ nhưỡng đặc trưng. Bảng dưới đây so sánh giá Robusta giữa các tỉnh Tây Nguyên hôm nay:

Giá cà phê Lâm Đồng so với Đắk Lắk, Đắk Nông và các tỉnh Tây Nguyên khác như thế nào?
Giá cà phê Lâm Đồng so với Đắk Lắk, Đắk Nông và các tỉnh Tây Nguyên khác như thế nào?
Giá cà phê trong nước ngày 06/06/2026
Thị trường Trung bình Thay đổi
Đắk Lắk 85,200 -600
Đắk Nông 85,400 -500
Gia Lai 85,200 -600
Lâm Đồng 84,500 -600


Bảng so sánh giá thu mua Robusta nhân xô giữa 5 tỉnh Tây Nguyên, đơn vị VNĐ/kg, tại thời điểm cập nhật. Chênh lệch phản ánh yếu tố logistics và chất lượng vùng nguyên liệu.

Xu hướng giá cà phê Lâm Đồng trong thời gian tới sẽ thay đổi như thế nào?

Xu hướng giá cà phê Lâm Đồng trong ngắn hạn được dự báo tiếp tục tăng nhẹ hoặc đi ngang trong 2 đến 4 tuần tới, dựa trên tín hiệu từ tồn kho cà phê toàn cầu đang ở mức thấp và nhu cầu nhập khẩu từ châu Âu dự kiến tăng trước mùa tiêu thụ cuối năm.

Xu hướng giá cà phê Lâm Đồng trong thời gian tới sẽ thay đổi như thế nào?
Xu hướng giá cà phê Lâm Đồng trong thời gian tới sẽ thay đổi như thế nào?

Tuy nhiên, có 3 rủi ro chính cần theo dõi sát:

  • Biến đổi khí hậu và El Niño: Nếu mùa khô kéo dài tại Brazil hoặc Việt Nam, nguồn cung giảm sẽ đẩy giá tăng mạnh hơn dự báo.
  • Biến động tỷ giá USD/VNĐ: Đồng USD tăng giá sẽ có lợi cho xuất khẩu, gián tiếp hỗ trợ giá thu mua nội địa.
  • Chính sách xuất khẩu: Các quy định mới về tiêu chuẩn chất lượng xuất khẩu vào EU (quy định chống phá rừng EUDR) có thể ảnh hưởng đến sản lượng xuất khẩu của Việt Nam từ năm 2025 trở đi.

*Lưu ý quan trọng: Toàn bộ nội dung dự báo trên là phân tích thị trường mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư hay giao dịch. Người mua, người bán nên kết hợp theo dõi thông tin từ Hiệp hội Cà phê Cacao Việt Nam (VICOFA) và Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) để có quyết định giao dịch chính xác và kịp thời nhất.

Không tìm thấy gì

Dường như chúng tôi không thể tìm thấy những gì bạn đang tìm kiếm. Có lẽ tìm kiếm có thể giúp ích.