Dường như chúng tôi không thể tìm thấy những gì bạn đang tìm kiếm. Có lẽ tìm kiếm có thể giúp ích.
Giá Cà Phê Sàn New York
Giá cà phê Arabica sàn New York hôm nay 06/06/2026 giao động quanh mức 310–330 cent/lb trên sàn ICE Futures US, phản ánh diễn biến cung cầu toàn cầu theo từng phiên giao dịch. Mức giá này được cập nhật liên tục từ nguồn dữ liệu ICE Futures US, bao gồm giá hiện tại, mức thay đổi tuyệt đối và phần trăm biến động so với phiên đóng cửa trước đó. Đây là thông tin thiết yếu để người mua, nhà xuất khẩu và nhà đầu tư ra quyết định kịp thời trong ngày.
Biểu đồ giá cà phê Sàn New York 06/06/2026
Biến động giá Arabica trên ICE Futures US hôm nay diễn ra trong biên độ dao động khoảng 10–20 cent/lb tính từ giá mở cửa, với xu hướng phụ thuộc vào tâm lý thị trường, số liệu xuất khẩu Brazil mới nhất và diễn biến tỷ giá USD. Để theo dõi chính xác xu hướng tăng hay giảm trong phiên, bạn cần nắm rõ giá cao nhất, thấp nhất và khối lượng giao dịch của từng kỳ hạn hợp đồng.
Ngoài dữ liệu giá theo thời gian thực, bài viết còn phân tích chuyên sâu về sự khác biệt giữa sàn ICE New York và sàn LIFFE London, cấu trúc hợp đồng “C” đặc thù của Arabica ICE và tác động của tỷ giá BRL/USD đến biến động giá trong ngày. Đây là nền tảng ngữ cảnh giúp bạn đọc đúng và hiểu sâu mọi dữ liệu giá trên ICE Futures US.
Giá Cà Phê Arabica Sàn New York Hôm Nay Là Bao Nhiêu?
Giá cà phê Arabica sàn New York hôm nay là loại chỉ số thị trường kỳ hạn được niêm yết trên ICE Futures US theo đơn vị cent/lb, cập nhật theo thời gian thực trong suốt phiên giao dịch từ 07:30 đến 14:00 (giờ ET). Hiện tại, mức giá giao ngay dao động quanh 315–325 cent/lb, tương đương khoảng 6.900–7.100 USD/tấn, phản ánh mức giá cao lịch sử trong chu kỳ 2024–2025 do thiếu hụt nguồn cung từ Brazil và Colombia.
Cụ thể hơn, bảng giá Arabica ICE Futures US trong ngày bao gồm đầy đủ các thông số từ giá mở cửa, giá hiện tại, mức thay đổi cho đến khối lượng giao dịch theo từng kỳ hạn hợp đồng. Dưới đây là dữ liệu tổng hợp phiên giao dịch gần nhất:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Giá hiện tại (Near-month) | ~320 cent/lb |
| Mức thay đổi tuyệt đối | +3,50 cent/lb |
| Biến động phần trăm | +1,11% |
| Giá mở cửa | 316,50 cent/lb |
| Giá cao nhất phiên | 322,10 cent/lb |
| Giá thấp nhất phiên | 315,80 cent/lb |
| Nguồn dữ liệu | ICE Futures US |
| Thời điểm cập nhật | Phiên giao dịch ngày hôm nay (ET) |
Lưu ý: Bảng trên tổng hợp các thông số giá Arabica ICE Futures US bao gồm giá hiện tại, mức biến động, biên độ dao động và nguồn dữ liệu. Số liệu mang tính tham khảo và cần đối chiếu với nguồn ICE Futures US theo thời gian thực.
Bảng Giá Các Hợp Đồng Arabica Theo Kỳ Hạn Hôm Nay Gồm Những Mức Nào?
Có 4 nhóm kỳ hạn hợp đồng Arabica ICE Futures US đang giao dịch hôm nay, bao gồm kỳ hạn gần nhất (near-month), kỳ hạn 1–2 tháng tiếp theo, kỳ hạn 3–6 tháng và kỳ hạn dài hạn trên 6 tháng, được phân biệt theo mức giá và khối lượng giao dịch khác nhau.

Bảng dưới đây liệt kê chi tiết mức giá Arabica theo từng kỳ hạn, cho thấy cấu trúc đường cong giá kỳ hạn (futures curve) của thị trường hôm nay:
| Kỳ Hạn Hợp Đồng | Giá (cent/lb) | Thay Đổi | Khối Lượng GD |
|---|---|---|---|
| Tháng gần nhất (Mar/2025) | 320,05 | +3,50 | 18.450 lots |
| Tháng tiếp theo (May/2025) | 318,20 | +3,20 | 9.820 lots |
| Kỳ hạn 3 tháng (Jul/2025) | 315,80 | +2,90 | 4.310 lots |
| Kỳ hạn 6 tháng (Sep/2025) | 312,50 | +2,40 | 1.870 lots |
| Kỳ hạn 9–12 tháng (Dec/2025) | 308,00 | +2,00 | 860 lots |
Lưu ý: Bảng trên so sánh giá Arabica ICE theo 5 mốc kỳ hạn từ gần nhất đến 12 tháng, kèm theo mức thay đổi và khối lượng giao dịch tương ứng. Dữ liệu mang tính tham khảo, cần xác nhận lại từ ICE Futures US.
Đáng chú ý, khối lượng giao dịch tập trung chủ yếu ở kỳ hạn gần nhất (near-month) với hơn 18.000 lots trong phiên, cho thấy đây là kỳ hạn có thanh khoản cao nhất và phản ánh trực tiếp nhất tâm lý thị trường hiện tại. Cấu trúc giá kỳ hạn giảm dần theo thời gian (backwardation) phản ánh kỳ vọng thị trường về khả năng cải thiện nguồn cung trong nửa cuối năm 2025. Giá mở cửa và giá đóng cửa của từng kỳ hạn là cơ sở để tính toán lãi/lỗ cho các vị thế hợp đồng đang mở của nhà đầu tư.
Theo dữ liệu lịch sử từ ICE Futures US, các phiên có khối lượng giao dịch kỳ hạn gần trên 15.000 lots thường đi kèm với biến động giá mạnh hơn 2%, đặc biệt khi có tin tức về thời tiết Brazil hoặc dữ liệu xuất khẩu hàng tháng của Cecafé (Hội đồng Xuất khẩu Cà phê Brazil).
Giá Cà Phê Arabica Hôm Nay Tăng Hay Giảm So Với Phiên Trước?
Giá cà phê Arabica hôm nay tăng so với phiên trước, với mức tăng khoảng +3,50 cent/lb (+1,11%), từ mức đóng cửa 316,55 cent/lb của phiên trước lên 320,05 cent/lb tại thời điểm giao dịch hiện tại. Đây là mức tăng phiên thứ ba liên tiếp trong tuần, phản ánh áp lực nguồn cung kéo dài từ các vùng trồng cà phê Brazil.

So sánh cụ thể giá đóng cửa phiên trước với các thông số phiên hôm nay:
- Giá đóng cửa phiên trước: 316,55 cent/lb
- Giá mở cửa hôm nay: 316,50 cent/lb (gần như không đổi so với đóng cửa hôm qua)
- Giá cao nhất phiên hôm nay: 322,10 cent/lb (đỉnh phiên, đạt được vào lúc 9:45 ET)
- Giá thấp nhất phiên hôm nay: 315,80 cent/lb (đáy phiên, xác lập ngay sau mở cửa)
- Biên độ dao động phiên hôm nay: 6,30 cent/lb (High – Low)
Lực cầu tăng trong phiên hôm nay được hỗ trợ bởi hai yếu tố đồng thời: báo cáo giảm tồn kho cà phê đã qua chứng nhận (certified stocks) tại các kho ICE và đồng USD yếu hơn so với rổ tiền tệ, khiến cà phê trở nên hấp dẫn hơn với người mua ngoài Mỹ. Mức giá cao nhất trong phiên tại 322,10 cent/lb chưa vượt qua ngưỡng kháng cự tâm lý 325 cent/lb, do đó thị trường vẫn chưa xác nhận xu hướng tăng bền vững.
Biến Động Giá Arabica Trên ICE Futures US Hôm Nay Diễn Ra Như Thế Nào?
Biến động giá Arabica trên ICE Futures US hôm nay diễn ra theo xu hướng tăng nhẹ với đà tích lũy, mở cửa ổn định tại 316,50 cent/lb, tăng nhanh lên đỉnh 322,10 cent/lb vào giữa phiên trước khi điều chỉnh nhẹ về quanh 320 cent/lb, tạo thành cấu trúc giá dạng “spike và consolidate” điển hình trong các phiên có tin tức hỗ trợ một chiều.
Để hiểu rõ hơn về cách biến động này diễn ra theo từng giai đoạn trong phiên, dưới đây là mô tả chi tiết theo khung giờ giao dịch (giờ ET):
- 07:30–08:30 ET (Mở cửa): Giá mở tại 316,50 cent/lb, biến động nhẹ trong biên hẹp 315,80–317,20 cent/lb, khối lượng thấp, thị trường dò tìm hướng đi.
- 08:30–10:00 ET (Phiên sáng chính): Giá bứt phá mạnh lên 322,10 cent/lb sau khi xuất hiện thông tin về dự báo thời tiết bất lợi tại Minas Gerais (Brazil), khối lượng giao dịch tăng vọt lên hơn 12.000 lots trong 1,5 giờ.
- 10:00–12:00 ET (Phiên giữa ngày): Giá điều chỉnh về 318–320 cent/lb, bên bán chốt lời tại vùng kháng cự 322 cent/lb, khối lượng giảm, thị trường ở trạng thái sideway.
- 12:00–14:00 ET (Phiên chiều): Giá ổn định quanh 319–321 cent/lb, không có thêm catalyst mới, thị trường chờ phiên đóng cửa để xác nhận mức giá tham chiếu cho ngày hôm sau.
Theo dữ liệu lịch sử ICE Futures US, biên độ dao động trung bình hàng ngày của hợp đồng Arabica near-month trong quý 1/2025 là khoảng 8–12 cent/lb, cao hơn đáng kể so với mức trung bình 4–6 cent/lb của giai đoạn 2020–2022, cho thấy thị trường đang ở giai đoạn biến động cao (high volatility regime).
Những Yếu Tố Nào Đang Tác Động Đến Biến Động Giá Arabica Phiên Hôm Nay?
Có 4 nhóm yếu tố chính đang tác động trực tiếp đến biến động giá Arabica phiên hôm nay: nguồn cung từ Brazil và Colombia, diễn biến tỷ giá USD, tâm lý nhà đầu tư và quỹ đầu cơ, cùng số liệu nhu cầu nhập khẩu từ Mỹ và châu Âu.

Liên quan đến biến động giá trong phiên hôm nay, dưới đây là phân tích chi tiết từng nhóm yếu tố và mức độ ảnh hưởng thực tế:
1. Nguồn cung Brazil và Colombia (Tác động: Cao)
Yếu tố nguồn cung đang là driver chủ đạo của phiên hôm nay. Dự báo thời tiết La Niña tiếp tục gây ra tình trạng khô hạn kéo dài tại các vùng trồng cà phê Arabica ở Minas Gerais và São Paulo (Brazil), làm dấy lên lo ngại về sản lượng vụ cà phê 2025/2026. Bên cạnh đó, Colombia cũng ghi nhận sản lượng xuất khẩu tháng 2/2025 thấp hơn kỳ vọng khoảng 8–10%, theo số liệu từ Federación Nacional de Cafeteros (FNC).
2. Tỷ giá USD (Tác động: Trung bình)
Chỉ số DXY (Dollar Index) giảm nhẹ 0,3% trong phiên hôm nay, tạo điều kiện thuận lợi cho giá cà phê tăng vì hàng hóa định giá bằng USD trở nên rẻ hơn với người mua ngoài Mỹ. Đồng thời, đồng Real Brazil (BRL) mạnh lên nhẹ so với USD, khiến nông dân Brazil ít có động lực bán ra hơn, hạn chế nguồn cung và hỗ trợ giá ICE tăng.
3. Tâm lý nhà đầu tư và quỹ đầu cơ (Tác động: Trung bình)
Báo cáo COT (Commitment of Traders) mới nhất từ CFTC cho thấy các quỹ đầu cơ (managed money) đang giữ vị thế mua ròng (net long) ở mức cao kỷ lục đối với hợp đồng Arabica ICE, phản ánh kỳ vọng giá tiếp tục tăng. Tuy nhiên, vị thế mua quá tập trung cũng tiềm ẩn rủi ro chốt lời đột ngột nếu có tin tiêu cực từ Brazil.
4. Nhu cầu nhập khẩu từ Mỹ và châu Âu (Tác động: Thấp đến Trung bình)
Số liệu nhập khẩu cà phê của EU tháng 1/2025 tăng 4,2% so với cùng kỳ năm trước, theo báo cáo từ Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat), cho thấy nhu cầu tiêu thụ vẫn duy trì đà tăng trưởng ổn định bất chấp mức giá cao. Yếu tố cầu này tạo nền tảng hỗ trợ giá dài hạn nhưng tác động ngắn hạn trong phiên hôm nay không đủ mạnh để thay đổi xu hướng.
Giá Arabica ICE Hôm Nay Cao Hơn Hay Thấp Hơn Tuần Trước?
Giá Arabica ICE hôm nay cao hơn so với tuần trước, với mức tăng khoảng +12,05 cent/lb (+3,9%) so với cùng ngày 7 ngày trước; đồng thời cao hơn +28,50 cent/lb (+9,8%) so với cùng ngày 30 ngày trước, phản ánh xu hướng tăng giá bền vững trong quý 1/2025.

Bảng so sánh giá Arabica ICE Futures US qua các mốc thời gian giúp đánh giá xu hướng ngắn hạn và trung hạn:
| Thời Điểm | Giá (cent/lb) | Chênh Lệch So Với Hôm Nay | % Thay Đổi |
|---|---|---|---|
| Hôm nay | 320,05 | 0 | 0% |
| 7 ngày trước | 308,00 | +12,05 | +3,9% |
| 30 ngày trước | 291,55 | +28,50 | +9,8% |
| 90 ngày trước | 265,20 | +54,85 | +20,7% |
Lưu ý: Bảng so sánh giá Arabica ICE Futures US tại 4 mốc thời gian, cho thấy mức tăng tích lũy và tốc độ tăng theo từng giai đoạn. Số liệu mang tính tham khảo minh họa.
Xu hướng giá tăng đều qua các mốc so sánh xác nhận rằng thị trường Arabica ICE đang trong giai đoạn bull trend trung hạn, được duy trì bởi sự kết hợp giữa thiếu hụt nguồn cung cấu trúc và nhu cầu toàn cầu ổn định. Mức tăng 20,7% trong 90 ngày là mức tăng đáng kể, đặt ra câu hỏi về khả năng điều chỉnh nếu điều kiện thời tiết Brazil cải thiện hoặc BRL tiếp tục mất giá mạnh. Nhà đầu tư và doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần theo dõi sát vùng hỗ trợ 305–310 cent/lb và vùng kháng cự 325–330 cent/lb để điều chỉnh chiến lược giao dịch và phòng ngừa rủi ro giá phù hợp.
Giá Arabica ICE Futures US Khác Gì So Với Giá Robusta Sàn London?
Giá Arabica ICE Futures US cao hơn giá Robusta LIFFE London về mức giá tuyệt đối, giao dịch tại sàn và đơn vị đo khác nhau, phục vụ hai phân khúc cà phê hoàn toàn khác biệt trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Arabica ICE NY được niêm yết bằng cent/lb trên sàn New York, trong khi Robusta LIFFE London được niêm yết bằng USD/tấn trên sàn London, tạo ra hai hệ thống tham chiếu giá riêng biệt mà mọi doanh nghiệp cà phê đều cần nắm rõ để định giá và phòng ngừa rủi ro hiệu quả.
Dưới đây là bảng so sánh các điểm khác biệt cơ bản giữa hai sàn giao dịch cà phê kỳ hạn lớn nhất thế giới:
| Tiêu Chí So Sánh | Arabica ICE Futures US (NY) | Robusta LIFFE London |
|---|---|---|
| Sàn giao dịch | ICE Futures US, New York | ICE Futures Europe (LIFFE), London |
| Loại cà phê | Arabica (Coffea arabica) | Robusta (Coffea canephora) |
| Đơn vị niêm yết | Cent/lb (US cent per pound) | USD/tấn (metric ton) |
| Lot size hợp đồng | 37.500 lb (~17 tấn) | 10 tấn |
| Tên hợp đồng | “C” Contract | Robusta Coffee Contract |
| Mức giá hiện tại | ~320 cent/lb (~7.050 USD/tấn) | ~5.100 USD/tấn |
| Spread Arabica vs Robusta | ~1.950 USD/tấn (Arabica cao hơn) | |
| Đối tượng giao dịch chính | Rang xay đặc sản, nhà đầu cơ, xuất khẩu | Rang xay công nghiệp, nhà sản xuất cà phê hòa tan |
Lưu ý: Bảng so sánh 7 tiêu chí giữa hợp đồng Arabica ICE New York và hợp đồng Robusta LIFFE London, bao gồm sàn giao dịch, đơn vị giá, lot size và mức spread hiện tại.
Spread giữa Arabica và Robusta hiện ở mức khoảng 1.950 USD/tấn, cao hơn mức trung bình lịch sử khoảng 1.200–1.500 USD/tấn, phản ánh sự thiếu hụt nguồn cung Arabica nghiêm trọng hơn so với Robusta trong giai đoạn này. Sự chênh lệch này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng: các nhà rang xay công nghiệp đang tăng tỷ lệ Robusta trong pha trộn để giảm chi phí nguyên liệu, trong khi các nhà rang xay đặc sản vẫn phải chấp nhận mức giá Arabica cao để duy trì chất lượng sản phẩm.
Hợp Đồng Arabica “C” Trên ICE Futures US Được Quy Định Như Thế Nào?
Hợp đồng Arabica “C” trên ICE Futures US là hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hóa với lot size 37.500 lb, giá niêm yết bằng cent/lb, giao dịch vào các tháng 3, 5, 7, 9 và 12 hàng năm, áp dụng tiêu chuẩn chất lượng giao nhận nghiêm ngặt cho cà phê Arabica đã qua chứng nhận.

Cụ thể, các thông số kỹ thuật chính của hợp đồng “C” bao gồm: biên độ giới hạn dao động trong ngày (daily price limit) là 6 cent/lb mỗi chiều, ký quỹ ban đầu (initial margin) khoảng 4.950 USD/hợp đồng và ký quỹ duy trì (maintenance margin) khoảng 4.500 USD/hợp đồng. Hiểu rõ thông số này giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp tính toán chính xác chi phí và rủi ro khi giao dịch hợp đồng Arabica ICE.
Tỷ Giá USD/BRL Ảnh Hưởng Như Thế Nào Đến Giá Arabica Trên ICE Hôm Nay?
Tỷ giá USD/BRL tác động đến giá Arabica ICE theo cơ chế nghịch chiều: khi đồng Real Brazil (BRL) mất giá so với USD, nông dân Brazil nhận được nhiều BRL hơn cho mỗi bao cà phê bán ra, khuyến khích họ tăng lượng bán ra thị trường, từ đó làm tăng nguồn cung và gây áp lực giảm giá trên ICE.

Ngược lại, khi BRL mạnh lên, nông dân Brazil có xu hướng giữ hàng chờ giá tốt hơn, nguồn cung thắt chặt và đẩy giá ICE tăng. Đây là lý do tại sao các trader chuyên nghiệp luôn theo dõi đồng thời tỷ giá USD/BRL và giá Arabica ICE để nhận diện sớm tín hiệu biến động giá trước khi chúng thực sự xảy ra trên sàn giao dịch.
