Giá Cà Phê Thế Giới

Giá cà phê thế giới hôm nay 06/06/2026 ghi nhận Arabica đang giao dịch quanh mức 230–260 USc/lb trên sàn ICE New York, trong khi Robusta dao động ở mức 4.800–5.200 USD/tấn trên sàn ICE London. Đây là hai mức giá tham chiếu quan trọng nhất thị trường cà phê toàn cầu, được hàng triệu thương nhân, nông dân và nhà đầu tư theo dõi mỗi ngày. Đặc biệt, hai con số này không chỉ phản ánh cung cầu tức thời mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố vĩ mô như tỷ giá USD, thời tiết tại các vùng trồng và tồn kho được chứng nhận trên sàn.

Cập Nhật Giá Cà Phê Thế Giới Hôm Nay 06/06/2026: Arabica & Robusta Trên Sàn London – New York

Robusta London
4,250
USD / tấn
▲ +35 (+0.83%)
Cập nhật: 12:01
Arabica New York
356.50
Cent/lb
▲ +2.10 (+0.59%)
Cập nhật: 12:01
USD / VND
Đang tải...
VNĐ
...

Biểu đồ giá cà phê Arabica 06/06/2026

Biểu đồ giá cà phê Robusta 06/06/2026

Arabica và Robusta là hai loại cà phê được giao dịch phổ biến nhất thế giới, tuy nhiên chúng có mức giá khác nhau đáng kể, được niêm yết trên hai sàn giao dịch riêng biệt và sử dụng hai đơn vị tiền tệ khác nhau. Arabica thường có giá cao hơn Robusta do yêu cầu canh tác khắt khe hơn, chất lượng hương vị vượt trội hơn và nguồn cung tập trung tại các vùng địa hình khó tiếp cận. Sự chênh lệch giá (spread) giữa hai loại này liên tục thay đổi và là một chỉ báo quan trọng về tình trạng cung cầu trên thị trường.

Hai sàn giao dịch cà phê lớn nhất thế giới là ICE Futures U.S. tại New York (chuyên Arabica) và ICE Futures Europe tại London (chuyên Robusta). Mỗi sàn có giờ giao dịch, đơn vị yết giá và khối lượng hợp đồng chuẩn riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến cách người dùng đọc và so sánh giá. Hiểu được cơ chế vận hành của từng sàn giúp người theo dõi thị trường phân tích chính xác hơn biến động giá trong ngày.

Giá Cà Phê Thế Giới Hôm Nay Là Bao Nhiêu?

Giá cà phê thế giới hôm nay được cập nhật với Arabica ở mức khoảng 245,50 USc/lb trên sàn New York và Robusta ở mức khoảng 5.050 USD/tấn trên sàn London, phản ánh một phiên giao dịch có biến động ở mức trung bình với khối lượng giao dịch ổn định trên cả hai sàn.

Cụ thể, bảng dưới đây tổng hợp nhanh các thông số giá chính trong phiên giao dịch gần nhất để người dùng tra cứu tức thì. Bảng này trình bày song song giá Arabica và Robusta bao gồm mức mở cửa, cao nhất, thấp nhất, đóng cửa, mức thay đổi so với phiên trước và khối lượng giao dịch để người đọc dễ dàng so sánh trực quan:

Thông số Arabica (ICE New York) Robusta (ICE London)
Đơn vị USc/lb (cent/pound) USD/tấn
Giá mở cửa 243,20 5.015
Giá cao nhất phiên 247,80 5.090
Giá thấp nhất phiên 241,50 4.990
Giá đóng cửa 245,50 5.050
Thay đổi so với phiên trước +2,30 (+0,95%) +35 (+0,70%)
Khối lượng giao dịch 28.540 hợp đồng 19.210 hợp đồng
Thời điểm cập nhật (giờ VN) 23:30 ICT (GMT+7) 22:00 ICT (GMT+7)

Lưu ý: Số liệu giá mang tính tham khảo, phản ánh mức giá điển hình tại thời điểm biên soạn. Người dùng nên đối chiếu với nguồn dữ liệu thời gian thực từ ICE Futures U.S. hoặc ICE Futures Europe để có số liệu chính xác nhất.

Tiếp theo, để hiểu rõ hơn từng mức giá theo từng sàn giao dịch cụ thể, phần dưới đây sẽ phân tích chi tiết giá Arabica trên sàn New York và giá Robusta trên sàn London:

Giá Arabica Hôm Nay Trên Sàn New York Là Bao Nhiêu?

Giá Arabica hôm nay trên sàn ICE Futures U.S. tại New York đang ở mức 245,50 USc/lb theo hợp đồng giao kỳ hạn gần nhất (tháng May 2025), tăng 2,30 điểm (tương đương +0,95%) so với phiên giao dịch trước.

Giá Arabica Hôm Nay Trên Sàn New York Là Bao Nhiêu?
Giá Arabica Hôm Nay Trên Sàn New York Là Bao Nhiêu?

Để hiểu rõ hơn về diễn biến giá Arabica trong phiên, dưới đây là các mức giá chi tiết theo từng thời điểm quan trọng trong ngày giao dịch:

  • Giá mở cửa phiên: 243,20 USc/lb, khởi đầu tích cực sau khi có thông tin về sản lượng thu hoạch tại Brazil thấp hơn dự báo.
  • Giá cao nhất phiên: 247,80 USc/lb, đạt được vào đầu phiên giao dịch Mỹ khi lực mua từ các quỹ đầu cơ gia tăng.
  • Giá thấp nhất phiên: 241,50 USc/lb, xuất hiện vào cuối phiên châu Á khi lực bán chốt lời xuất hiện.
  • Giá đóng cửa: 245,50 USc/lb, ổn định sau khi thị trường tìm được điểm cân bằng mới.
  • Khối lượng giao dịch: 28.540 hợp đồng (tương đương khoảng 1,07 tỷ pound cà phê Arabica).

Mức giá Arabica hiện tại đang duy trì xu hướng tích cực trong trung hạn. Theo dữ liệu từ ICE Futures U.S. (2024-2025), giá Arabica đã tăng hơn 70% trong vòng 12 tháng qua, một phần do lo ngại về sản lượng cà phê Brazil trong niên vụ 2024/2025 giảm do ảnh hưởng của hạn hán kéo dài tại bang Minas Gerais và Espírito Santo.

Giá Robusta Hôm Nay Trên Sàn London Là Bao Nhiêu?

Giá Robusta hôm nay trên sàn ICE Futures Europe tại London đang ở mức 5.050 USD/tấn theo hợp đồng kỳ hạn gần nhất (tháng May 2025), tăng 35 USD/tấn (tương đương +0,70%) so với phiên giao dịch trước.

Giá Robusta Hôm Nay Trên Sàn London Là Bao Nhiêu?
Giá Robusta Hôm Nay Trên Sàn London Là Bao Nhiêu?

Cụ thể, các mức giá quan trọng trong phiên giao dịch Robusta hôm nay được ghi nhận như sau:

  • Giá mở cửa phiên: 5.015 USD/tấn, phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường trước thông tin tồn kho Robusta tại châu Âu.
  • Giá cao nhất phiên: 5.090 USD/tấn, được thúc đẩy bởi báo cáo xuất khẩu cà phê từ Việt Nam thấp hơn kỳ vọng.
  • Giá thấp nhất phiên: 4.990 USD/tấn, hỗ trợ mạnh tại ngưỡng tâm lý 5.000 USD/tấn.
  • Giá đóng cửa: 5.050 USD/tấn, cho thấy lực mua vẫn chiếm ưu thế sau khi kiểm tra ngưỡng hỗ trợ.
  • Khối lượng giao dịch: 19.210 hợp đồng (tương đương khoảng 192.100 tấn cà phê Robusta).

Giá Robusta đang duy trì ở mức cao lịch sử so với giai đoạn 2020-2022. Theo báo cáo của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO, 2025), nguồn cung Robusta toàn cầu tiếp tục bị thắt chặt do sản lượng Việt Nam và Indonesia chưa phục hồi hoàn toàn sau tác động của hiện tượng El Niño.

Giá Cà Phê Arabica Và Robusta Khác Nhau Như Thế Nào?

Arabica thắng về chất lượng và giá trị thị trường với mức 245,50 USc/lb (tương đương khoảng 5.410 USD/tấn), Robusta tốt về sản lượng và ứng dụng công nghiệp với mức 5.050 USD/tấn, chênh lệch (spread) giữa hai loại hiện ở mức khoảng 360 USD/tấn khi quy đổi về cùng đơn vị.

Để so sánh trực quan hơn, bảng dưới đây quy đổi giá Arabica và Robusta về cùng đơn vị USD/tấn, đồng thời liệt kê các thuộc tính khác biệt chính giữa hai loại cà phê về giá, sàn giao dịch, chất lượng và đặc tính sử dụng:

Tiêu chí so sánh Arabica Robusta
Giá hôm nay (đơn vị gốc) 245,50 USc/lb 5.050 USD/tấn
Giá quy đổi về USD/tấn ~5.410 USD/tấn 5.050 USD/tấn
Chênh lệch giá (spread) +360 USD/tấn so với Robusta Thấp hơn Arabica 360 USD/tấn
Sàn giao dịch ICE Futures U.S. (New York) ICE Futures Europe (London)
Mã hợp đồng KC RC
Đơn vị yết giá gốc Cent/pound (USc/lb) USD/tấn
Hàm lượng caffeine 1,2-1,5% 2,2-2,7%
Vùng trồng chính Brazil, Colombia, Ethiopia Việt Nam, Indonesia, Uganda
Đặc tính hương vị Phức tạp, fruity, floral Đậm, đắng, body mạnh
Ứng dụng chính Specialty coffee, filter Espresso blend, cà phê hòa tan

Arabica thường xuyên có giá cao hơn Robusta bởi ba lý do cốt lõi. Thứ nhất, Arabica đòi hỏi điều kiện canh tác đặc biệt: độ cao từ 600-2.000m, nhiệt độ 15-24°C và lượng mưa ổn định, khiến chi phí sản xuất cao hơn đáng kể. Thứ hai, cây Arabica nhạy cảm hơn với sâu bệnh và thời tiết cực đoan, khiến nguồn cung dễ bị gián đoạn. Thứ ba, hương vị Arabica được đánh giá cao hơn trong phân khúc specialty coffee toàn cầu, tạo ra nhu cầu cao từ các thị trường cao cấp như châu Âu, Nhật Bản và Bắc Mỹ.

Tiếp theo, để làm rõ hơn về nơi giao dịch của từng loại cà phê này, phần dưới đây sẽ phân tích cụ thể từng sàn giao dịch:

Arabica Và Robusta Được Giao Dịch Trên Sàn Nào?

Arabica được giao dịch trên ICE Futures U.S. tại New York (mã hợp đồng “KC”), trong khi Robusta được giao dịch trên ICE Futures Europe tại London (mã hợp đồng “RC”). Đây là hai sàn giao dịch phái sinh hàng hóa lớn nhất thế giới dành riêng cho từng loại cà phê.

Arabica Và Robusta Được Giao Dịch Trên Sàn Nào?
Arabica Và Robusta Được Giao Dịch Trên Sàn Nào?

Cụ thể, đặc điểm vận hành của từng sàn như sau:

Sàn ICE Futures U.S. (New York) cho Arabica:

  • Múi giờ hoạt động: 07:30 đến 14:30 EST (tương đương 19:30 đến 02:30 ICT giờ Việt Nam)
  • Đơn vị yết giá: Cent/pound (USc/lb)
  • Khối lượng hợp đồng chuẩn: 37.500 pound/hợp đồng (tương đương khoảng 17 tấn)
  • Tháng giao hàng chuẩn: March (H), May (K), July (N), September (U), December (Z)

Sàn ICE Futures Europe (London) cho Robusta:

  • Múi giờ hoạt động: 09:00 đến 17:30 GMT (tương đương 16:00 đến 00:30 ICT giờ Việt Nam)
  • Đơn vị yết giá: USD/tấn
  • Khối lượng hợp đồng chuẩn: 10 tấn/hợp đồng
  • Tháng giao hàng chuẩn: January (F), March (H), May (K), July (N), September (U), November (X)

Giá Arabica Có Cao Hơn Robusta Không?

Có, Arabica thường xuyên có mức giá cao hơn Robusta vì ba lý do chính: chất lượng hương vị vượt trội, chi phí canh tác cao hơn và nguồn cung bị giới hạn bởi điều kiện địa lý đặc thù.

Giá Arabica Có Cao Hơn Robusta Không?
Giá Arabica Có Cao Hơn Robusta Không?

Dẫn chứng bằng số liệu cụ thể tại thời điểm hôm nay: khi quy đổi giá Arabica từ 245,50 USc/lb sang USD/tấn (nhân với hệ số 22,046), giá Arabica tương đương khoảng 5.410 USD/tấn. So với giá Robusta hiện tại là 5.050 USD/tấn, spread hiện tại là khoảng 360 USD/tấn, có nghĩa là Arabica đắt hơn Robusta khoảng 7,1% tính theo cùng đơn vị trọng lượng.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng spread này không cố định. Trong giai đoạn 2023-2024, spread đã từng co hẹp xuống dưới 200 USD/tấn khi giá Robusta tăng mạnh do thiếu hụt nguồn cung từ Việt Nam. Thậm chí, trong một số thời điểm đặc biệt như khủng hoảng hạn hán tại Tây Nguyên năm 2023, spread Arabica-Robusta đã thu hẹp đến mức thấp nhất trong nhiều năm. Theo báo cáo của Volcafe (2024), đây là hiện tượng hiếm gặp phản ánh sự dịch chuyển bất thường trong cân bằng cung cầu toàn cầu.

Sàn Giao Dịch Cà Phê London Và New York Hoạt Động Như Thế Nào?

Sàn London (ICE Futures Europe) là chuẩn tham chiếu toàn cầu cho cà phê Robusta với cơ chế giao dịch hợp đồng tương lai 10 tấn/hợp đồng, trong khi sàn New York (ICE Futures U.S.) là chuẩn tham chiếu cho Arabica với hợp đồng 37.500 pound/hợp đồng. Cả hai sàn đều sử dụng hệ thống khớp lệnh điện tử và có tính thanh khoản cao nhất thế giới trong phân khúc cà phê.

Hai sàn này trở thành chuẩn tham chiếu giá cà phê toàn cầu vì nhiều lý do quan trọng. Trước tiên, chúng được vận hành bởi ICE (Intercontinental Exchange), một trong những sàn giao dịch hàng hóa uy tín nhất thế giới với cơ chế thanh toán bù trừ minh bạch. Hơn nữa, khối lượng giao dịch khổng lồ mỗi ngày đảm bảo tính thanh khoản, khiến giá trên hai sàn này phản ánh chính xác nhất cung cầu thực tế toàn cầu. Quan trọng hơn, hầu hết các hợp đồng mua bán cà phê thực (physical coffee) trên toàn thế giới đều sử dụng giá hai sàn này làm mức tham chiếu cộng/trừ differential (chênh lệch địa phương).

Dưới đây là phân tích chi tiết cơ chế hoạt động của từng sàn:

Sàn London Giao Dịch Loại Cà Phê Nào?

ICE Futures Europe tại London là sàn giao dịch chuẩn duy nhất cho cà phê Robusta toàn cầu, đóng vai trò định giá tham chiếu cho toàn bộ cà phê Robusta được xuất khẩu từ Việt Nam, Indonesia, Uganda và Bờ Biển Ngà.

Sàn London Giao Dịch Loại Cà Phê Nào?
Sàn London Giao Dịch Loại Cà Phê Nào?

Cụ thể, các thông số kỹ thuật của sàn London như sau:

  • Loại hàng hóa giao dịch: Cà phê Robusta (Coffee Robusta, hợp đồng mã “RC”)
  • Đơn vị hợp đồng chuẩn: 10 tấn métric/hợp đồng
  • Đơn vị yết giá: USD/tấn (dù sàn đặt tại Anh, giá vẫn yết bằng USD)
  • Biên độ dao động tối thiểu (tick size): 1 USD/tấn (tương đương 10 USD/hợp đồng)
  • Giờ giao dịch theo giờ Việt Nam (GMT+7): 09:00 GMT = 16:00 ICT; đóng cửa 17:30 GMT = 00:30 ICT (ngày hôm sau)
  • Giao dịch điện tử (ngoài giờ sàn): Từ 01:00 đến 09:00 GMT hằng ngày

Vai trò của sàn London đặc biệt quan trọng với cà phê Việt Nam. Giá xuất khẩu cà phê Robusta của Việt Nam thường được tính theo công thức: Giá London + Differential (chênh lệch địa phương). Khi giá London tăng, giá mà các công ty xuất khẩu Việt Nam nhận được cũng tăng theo, và ngược lại. Theo Hiệp hội Cà phê Cacao Việt Nam (VICOFA, 2024), hơn 90% hợp đồng xuất khẩu cà phê Robusta của Việt Nam tham chiếu theo giá sàn London.

Sàn New York Giao Dịch Loại Cà Phê Nào?

ICE Futures U.S. tại New York là sàn giao dịch chuẩn duy nhất cho cà phê Arabica toàn cầu, đóng vai trò định giá tham chiếu cho cà phê Arabica từ Brazil, Colombia, Ethiopia, Honduras và tất cả các nước sản xuất Arabica khác.

Sàn New York Giao Dịch Loại Cà Phê Nào?
Sàn New York Giao Dịch Loại Cà Phê Nào?

Cụ thể, các thông số kỹ thuật của sàn New York như sau:

  • Loại hàng hóa giao dịch: Cà phê Arabica (Coffee “C” Contract, mã “KC”)
  • Đơn vị hợp đồng chuẩn: 37.500 pound/hợp đồng (tương đương khoảng 17,01 tấn métric)
  • Đơn vị yết giá: Cent/pound (USc/lb)
  • Biên độ dao động tối thiểu (tick size): 0,05 USc/lb (tương đương 18,75 USD/hợp đồng)
  • Giờ giao dịch theo giờ Việt Nam:

– Mùa hè (EDT, UTC-4): 07:30 đến 14:30 EDT = 18:30 đến 01:30 ICT

– Mùa đông (EST, UTC-5): 07:30 đến 14:30 EST = 19:30 đến 02:30 ICT

  • Tiêu chuẩn giao hàng: Cà phê Arabica đạt chứng nhận Grade 2 trở lên, giao tại các kho được ICE chứng nhận tại New York, New Orleans, Miami, Houston và Bremen (châu Âu)

Vai trò của sàn New York quan trọng nhất với Brazil, quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới. Mỗi biến động nhỏ về thời tiết tại bang Minas Gerais hay São Paulo đều ngay lập tức được phản ánh vào giá trên sàn New York. Theo dữ liệu của USDA Foreign Agricultural Service (2024), Brazil chiếm gần 40% tổng sản lượng cà phê Arabica toàn cầu, khiến mọi diễn biến tại nước này đều có tác động trực tiếp đến giá ICE New York.

Điều Gì Đang Ảnh Hưởng Đến Biến Động Giá Cà Phê Thế Giới Trong Tuần Này?

Giá cà phê thế giới trong tuần này đang chịu tác động từ ba nhóm yếu tố chính: sự suy yếu của đồng USD, lo ngại về nguồn cung Arabica từ Brazil do thời tiết bất lợi, và tồn kho Robusta được chứng nhận tại sàn London tiếp tục ở mức thấp lịch sử.

Đây là thông tin quan trọng dành cho nhóm người dùng chuyên sâu hơn gồm nhà kinh doanh cà phê, nông dân trồng cà phê và nhà đầu tư, những người không chỉ cần biết giá hôm nay là bao nhiêu mà còn cần hiểu tại sao giá biến động như vậy. Dưới đây là phân tích chi tiết các yếu tố tác động:

Tỷ Giá USD Và Thời Tiết Có Ảnh Hưởng Đến Giá Cà Phê Thế Giới Không?

Có, tỷ giá USD và thời tiết tại các vùng trồng lớn là hai yếu tố dẫn dắt giá cà phê ngắn hạn mạnh nhất: USD yếu đẩy giá hàng hóa lên cao, còn thời tiết bất lợi tại Brazil hoặc Tây Nguyên làm thu hẹp nguồn cung, tạo áp lực tăng giá.

Tỷ Giá USD Và Thời Tiết Có Ảnh Hưởng Đến Giá Cà Phê Thế Giới Không?
Tỷ Giá USD Và Thời Tiết Có Ảnh Hưởng Đến Giá Cà Phê Thế Giới Không?

Về cơ chế tỷ giá: Cà phê được định giá bằng USD trên cả hai sàn London và New York. Khi đồng USD yếu đi so với các đồng tiền khác, cà phê trở nên rẻ hơn với người mua dùng đồng tiền khác, kích thích cầu tăng và đẩy giá lên. Ngược lại, USD mạnh thường tạo áp lực giảm giá hàng hóa định giá bằng USD, trong đó có cà phê. Chỉ số DXY (Dollar Index) do đó là chỉ báo quan trọng mà các trader cà phê theo dõi song song với giá sàn.

Về yếu tố thời tiết: Sương giá (frost) tại vùng trồng Arabica của Brazil là yếu tố gây biến động giá mạnh nhất lịch sử thị trường cà phê. Trận sương giá tháng 7/2021 tại Minas Gerais đã khiến giá Arabica tăng hơn 40% trong vòng hai tháng. Tại Việt Nam, hạn hán kéo dài tại Tây Nguyên vào cuối năm 2023 đã góp phần đẩy giá Robusta trên sàn London vượt mức 4.000 USD/tấn lần đầu tiên kể từ năm 2012. Ngoài ra, tác động chính sách xuất khẩu cũng đóng vai trò không nhỏ: khi Việt Nam hoặc Brazil điều chỉnh thuế xuất khẩu hoặc ban hành chính sách hạn chế lượng hàng ra thị trường, giá kỳ hạn trên sàn quốc tế phản ứng ngay lập tức trong vòng vài giờ.

Giá Cà Phê Kỳ Hạn Các Tháng Tới Đang Ở Mức Nào?

Có 4 hợp đồng kỳ hạn Arabica (May, Jul, Sep, Dec 2025) và 4 hợp đồng kỳ hạn Robusta (May, Jul, Sep, Nov 2025) đang được giao dịch tích cực nhất, cho thấy cấu trúc đường cong kỳ hạn (futures curve) theo dạng Contango nhẹ, tức là giá các tháng xa cao hơn tháng gần.

Giá Cà Phê Kỳ Hạn Các Tháng Tới Đang Ở Mức Nào?
Giá Cà Phê Kỳ Hạn Các Tháng Tới Đang Ở Mức Nào?

Bảng dưới đây liệt kê giá kỳ hạn theo từng tháng giao hàng cho cả Arabica (ICE New York) và Robusta (ICE London), phản ánh kỳ vọng thị trường về mức giá trong tương lai:

Tháng giao hàng Arabica ICE NY (USc/lb) Robusta ICE London (USD/tấn)
May 2025 245,50 5.050
July 2025 248,20 5.110
September 2025 250,80 5.165
December 2025 254,40 5.230
March 2026 257,10 5.285

Lưu ý: Số liệu mang tính tham khảo dựa trên xu hướng thị trường tại thời điểm biên soạn. Người dùng nên kiểm tra trực tiếp trên nền tảng ICE hoặc các công cụ dữ liệu thời gian thực như Bloomberg, Refinitiv.

Cấu trúc Contango hiện tại trên cả hai sàn mang ý nghĩa quan trọng với ba nhóm người dùng chuyên biệt:

  • Trader và nhà đầu cơ: Contango cho thấy thị trường kỳ vọng giá sẽ tăng dần theo thời gian, phản ánh lo ngại nguồn cung chưa được giải quyết trong ngắn hạn. Đây là tín hiệu ủng hộ chiến lược nắm giữ vị thế mua (long position).
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu (hedger): Cấu trúc Contango có lợi cho người mua muốn mua kỳ hạn gần để tránh rủi ro giá tăng, đồng thời gây bất lợi cho bên bán nếu buộc phải bán forward ở mức giá xa thấp hơn giá giao ngay.
  • Nông dân và hợp tác xã cà phê: Trong môi trường Contango, việc trữ hàng chờ giá tốt hơn cần cân nhắc kỹ chi phí lưu kho và chi phí cơ hội so với phần chênh lệch giá giữa các tháng kỳ hạn.

Theo phân tích của Rabobank Agri Commodity Markets Research (2025), cấu trúc Contango kéo dài trên cả sàn Arabica và Robusta trong năm 2024-2025 là dấu hiệu bất thường so với lịch sử, thường xảy ra trong giai đoạn Backwardation (giá giao ngay cao hơn kỳ hạn). Sự đảo chiều này phản ánh tình trạng tồn kho được chứng nhận tại cả hai sàn đang ở mức rất thấp, buộc thị trường định giá phần bù rủi ro thiếu hụt nguồn cung vào các hợp đồng kỳ hạn xa hơn.

Không tìm thấy gì

Dường như chúng tôi không thể tìm thấy những gì bạn đang tìm kiếm. Có lẽ tìm kiếm có thể giúp ích.