Dường như chúng tôi không thể tìm thấy những gì bạn đang tìm kiếm. Có lẽ tìm kiếm có thể giúp ích.
Giá Cà Phê Trong Nước
Giá cà phê trong nước hôm nay 06/06/2026 dao động từ 85.000 đến 88.000 đồng/kg đối với cà phê Robusta nhân xô tại các tỉnh Tây Nguyên, trong khi cà phê Arabica giao dịch ở mức 85.800 đến 87.000 VNĐ/kg tùy vùng trồng. Mức giá này phản ánh sự biến động liên tục theo phiên giao dịch trong ngày, chịu tác động trực tiếp từ sàn London ICE và diễn biến cung cầu nội địa. Người mua lẫn người bán cần nắm bắt con số chính xác theo từng buổi sáng và buổi chiều để đưa ra quyết định giao dịch hợp lý.
| Thị trường | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 85,200 | -600 |
| Đắk Nông | 85,400 | -500 |
| Gia Lai | 85,200 | -600 |
| Lâm Đồng | 84,500 | -600 |
Giá cà phê nội địa
- Đắk Lắk
- Lâm Đồng
- Gia Lai
- Đắk Nông
| Ngày | Giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 06/06/2026 | 85,200 | -600 |
| 05/06/2026 | 85,800 | -200 |
| 04/06/2026 | 86,000 | -1,200 |
| 03/06/2026 | 87,200 | +500 |
| 02/06/2026 | 86,700 | -600 |
| 01/06/2026 | 87,300 | |
| 30/05/2026 | 87,300 | -1,800 |
| 29/05/2026 | 89,100 | +1,400 |
| 28/05/2026 | 87,700 | -800 |
| 27/05/2026 | 88,500 | +700 |
| Ngày | Giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 06/06/2026 | 84,500 | -600 |
| 05/06/2026 | 85,100 | -200 |
| 04/06/2026 | 85,300 | -1,400 |
| 03/06/2026 | 86,700 | +500 |
| 02/06/2026 | 86,200 | -600 |
| 01/06/2026 | 86,800 | |
| 30/05/2026 | 86,800 | -1,800 |
| 29/05/2026 | 88,600 | +1,400 |
| 28/05/2026 | 87,200 | -800 |
| 27/05/2026 | 88,000 | +700 |
| Ngày | Giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 06/06/2026 | 85,200 | -600 |
| 05/06/2026 | 85,800 | -200 |
| 04/06/2026 | 86,000 | -1,200 |
| 03/06/2026 | 87,200 | +500 |
| 02/06/2026 | 86,700 | -600 |
| 01/06/2026 | 87,300 | |
| 30/05/2026 | 87,300 | -1,800 |
| 29/05/2026 | 89,100 | +1,400 |
| 28/05/2026 | 87,700 | -800 |
| 27/05/2026 | 88,500 | +700 |
| Ngày | Giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 06/06/2026 | 85,400 | -500 |
| 05/06/2026 | 85,900 | -100 |
| 04/06/2026 | 86,000 | -1,300 |
| 03/06/2026 | 87,300 | +600 |
| 02/06/2026 | 86,700 | -700 |
| 01/06/2026 | 87,400 | |
| 30/05/2026 | 87,400 | -1,800 |
| 29/05/2026 | 89,200 | +1,400 |
| 28/05/2026 | 87,800 | -800 |
| 27/05/2026 | 88,600 | +700 |
Để xem giá cà phê trong nước trực tuyến nhanh và chính xác, bạn có thể truy cập các nền tảng chuyên biệt như website của Hiệp hội Cà phê Việt Nam (Vicofa), các trang tin tức nông sản uy tín hoặc ứng dụng theo dõi giá hàng hóa có tích hợp dữ liệu thời gian thực. Những nguồn này cập nhật giá theo từng phiên giao dịch, giúp người dùng không bỏ lỡ biến động quan trọng trong ngày. Độ chính xác của dữ liệu phụ thuộc vào tần suất đồng bộ dữ liệu từ các thương lái và đại lý thu mua tại địa phương.
Ngoài việc tra cứu giá tức thời, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá cà phê trong nước giúp người trồng, thương lái và doanh nghiệp xuất khẩu chủ động hơn trong chiến lược mua bán. Mùa vụ thu hoạch, tỷ giá USD/VND, diễn biến giá cà phê thế giới và tồn kho quốc gia là những biến số không thể bỏ qua khi phân tích xu hướng giá. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ từ giá niêm yết hiện tại, nguồn tra cứu đáng tin cậy đến bối cảnh biến động thị trường cà phê nội địa năm 2026.
Giá Cà Phê Trong Nước Hôm Nay Là Bao Nhiêu?
Giá cà phê trong nước hôm nay 06/06/2026 gồm hai nhóm chính: cà phê Robusta nhân xô giao dịch trong khoảng 85.000 đến 88.000 đồng/kg và cà phê Arabica nhân xô dao động từ 85.800 đến 87.000 VNĐ/kg tùy tỉnh trồng. Bảng giá dưới đây tổng hợp mức giá tham khảo theo từng loại cà phê, dựa trên dữ liệu thu mua thực tế tại các đại lý trên địa bàn Tây Nguyên.
Tiếp theo, để người dùng nắm bắt cụ thể từng loại cà phê đang được niêm yết ở mức nào, phần dưới đây trình bày chi tiết theo từng chủng loại:
Giá Cà Phê Robusta Trong Nước Hôm Nay Được Niêm Yết Ở Mức Nào?
Giá cà phê Robusta (cà phê vối) nhân xô tại các tỉnh Tây Nguyên hôm nay 06/06/2026 giao dịch phổ biến trong khoảng 85.000 đến 88.000 đồng/kg, tùy thuộc vào địa phương và thời điểm trong ngày. Đây là mức giá mà các thương lái, đại lý thu mua trực tiếp áp dụng tại vùng nguyên liệu.

Cụ thể, bảng dưới đây thể hiện biên độ giá Robusta nhân xô tham khảo tại các tỉnh trọng điểm trong ngày giao dịch gần nhất. Lưu ý rằng giá thực tế có thể thay đổi theo buổi, người dùng nên đối chiếu thêm với nguồn dữ liệu cập nhật theo thời gian thực:
| Thị trường | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 85,200 | -600 |
| Đắk Nông | 85,400 | -500 |
| Gia Lai | 85,200 | -600 |
| Lâm Đồng | 84,500 | -600 |
Bảng trên cho thấy mức giá mở cửa, giá cao nhất, thấp nhất và đóng cửa theo phiên giao dịch ngày, giúp người dùng hình dung biên độ biến động trong ngày tại từng địa phương.
Robusta chiếm khoảng 90% tổng sản lượng cà phê Việt Nam, do đó đây là loại giá được người nông dân và thương lái quan tâm nhiều nhất. Mức giá cao hay thấp trong ngày thường được quyết định từ rất sớm, ngay sau khi sàn London ICE mở phiên giao dịch đêm trước.
Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (2025), sản lượng cà phê Robusta của Việt Nam đạt trên 1,7 triệu tấn niên vụ 2024/2025, giữ vững vị trí nước xuất khẩu Robusta lớn nhất thế giới, qua đó khẳng định tầm quan trọng của mức giá loại cà phê này đối với nền kinh tế nông nghiệp trong nước.
Giá Cà Phê Arabica Trong Nước Hôm Nay Là Bao Nhiêu?
Giá cà phê Arabica nhân xô trong nước hôm nay 06/06/2026 dao động từ 85.800 đến 87.000 VNĐ/kg, tập trung chủ yếu tại vùng trồng Cầu Đất (Lâm Đồng), Sơn La và Điện Biên. Mức giá Arabica thường cao hơn Robusta từ 30% đến 50% do đặc thù canh tác ở địa hình cao, chi phí sản xuất lớn hơn và sản lượng thu hoạch thấp hơn đáng kể.

Hơn nữa, Arabica được giao dịch tham chiếu theo sàn New York (ICE US), không phải London như Robusta, nên biến động giá của hai loại này không phải lúc nào cũng diễn ra cùng chiều. Bảng dưới đây so sánh giá Arabica theo vùng trồng chính:
| Vùng trồng | Tỉnh | Giá tham khảo (đồng/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cầu Đất | Lâm Đồng | 85.800 đến 87.400 | Arabica chất lượng cao, độ cao trên 1.500m |
| Mộc Châu | Sơn La | 85.200 đến 87.000 | Đang mở rộng vùng trồng |
| Điện Biên | Điện Biên | 85.000 – 86.200 | Sản lượng nhỏ, thị trường ngách |
Bảng này thể hiện mức giá Arabica nhân xô tham khảo tại ba vùng trồng chính của Việt Nam, kèm theo đặc điểm nổi bật của từng vùng để người dùng dễ dàng đối chiếu.
Đặc biệt, Arabica Cầu Đất (Lâm Đồng) thường có mức giá cao nhất do danh tiếng chất lượng được khẳng định qua nhiều năm, trong khi Arabica Sơn La đang dần tăng giá trị nhờ các dự án phát triển cà phê đặc sản tại vùng Tây Bắc.
Giá Cà Phê Trong Nước Tại Các Tỉnh Thành Hôm Nay Là Bao Nhiêu?
Có 5 tỉnh trọng điểm cần theo dõi khi tra cứu giá cà phê trong nước theo địa phương, bao gồm: Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai, Đắk Nông và Kon Tum. Mỗi tỉnh có mức giá riêng biệt phản ánh chi phí vận chuyển, đặc điểm giống cây, độ cao canh tác và cơ cấu thương lái địa phương.
Dưới đây, bảng so sánh giá cà phê nhân xô tổng hợp giữa các tỉnh giúp người dùng nhanh chóng xác định vùng nào đang có mức giá thu mua tốt nhất:
Giá Cà Phê Tại Đắk Lắk Và Lâm Đồng Hôm Nay Chênh Nhau Bao Nhiêu?
Đắk Lắk hiện có giá thu mua Robusta với mức khoảng 85.200 đồng/kg, trong khi Lâm Đồng thấp hơn khoảng 500 đến 1.000 đồng/kg do chi phí logistics thuận lợi hơn và cơ cấu sản phẩm đa dạng hơn (cả Robusta lẫn Arabica). Biên độ chênh lệch giữa hai tỉnh phản ánh sự khác biệt về giống cây, điều kiện canh tác và chuỗi cung ứng.

Cụ thể, sự chênh lệch giá giữa Đắk Lắk và Lâm Đồng xuất phát từ các yếu tố sau:
- Giống cây trồng: Đắk Lắk tập trung chủ yếu giống Robusta TRS1 và TR4 có năng suất cao, được thị trường xuất khẩu ưa chuộng. Lâm Đồng trồng hỗn hợp cả Robusta lẫn Arabica.
- Độ cao canh tác: Đắk Lắk trồng cà phê ở độ cao 400 đến 700m so với mực nước biển. Lâm Đồng có vùng trồng từ 700 đến 1.500m, phù hợp hơn cho Arabica.
- Chi phí vận chuyển: Lâm Đồng gần các cảng phía Nam hơn, giảm chi phí vận chuyển, nhưng cũng tạo sức ép cạnh tranh thu mua cao hơn từ nhiều doanh nghiệp.
- Sản lượng: Đắk Lắk chiếm khoảng 40% sản lượng cà phê cả nước, tạo ra thị trường thu mua sôi động với nhiều thương lái cạnh tranh, đẩy giá lên.
Theo báo cáo của Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương, 2025), Đắk Lắk xuất khẩu khoảng 450.000 tấn cà phê mỗi năm, tương đương hơn 25% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê quốc gia, qua đó khẳng định đây là tỉnh chi phối giá cà phê Robusta trong nước mạnh nhất.
Giá Cà Phê Tại Gia Lai, Đắk Nông Và Kon Tum Hôm Nay Là Bao Nhiêu?
Giá cà phê tại Gia Lai, Đắk Nông và Kon Tum hôm nay 06/06/2026 dao động từ 85.200 đến 88.600 đồng/kg đối với Robusta nhân xô, cao hơn nhẹ so với Đắk Lắk nhưng không có sự chênh lệch quá lớn trong cùng một phiên giao dịch. Ba tỉnh này cùng tạo thành bức tranh toàn cảnh giá cà phê vùng Tây Nguyên.
Bảng dưới đây tổng hợp giá thu mua tham khảo tại ba tỉnh này theo ngày giao dịch gần nhất, bao gồm mức giá, biên độ biến động và đặc điểm thị trường địa phương:
| Tỉnh | Giá thu mua (đồng/kg) | Biên độ biến động/ngày | Đặc điểm thị trường |
|---|---|---|---|
| Gia Lai | 85.800 | +/- 1.400 | Thị trường lớn, nhiều đại lý thu mua cạnh tranh |
| Đắk Nông | 85.900 | +/- 800 | Giá sát Đắk Lắk, tỉnh mới nên thương lái đang mở rộng |
| Kon Tum | 85.300 – 85.500 | +/- 600 | Sản lượng nhỏ hơn, giá thường thấp hơn mặt bằng chung |
Bảng trên so sánh mức giá thu mua, biên độ biến động trong ngày và đặc điểm cụ thể của từng thị trường địa phương để người trồng cà phê và thương lái dễ đối chiếu khi ra quyết định giao dịch.
Đặc biệt, Đắk Nông đang nổi lên như một thị trường năng động với nhiều doanh nghiệp xuất khẩu mở rộng vùng nguyên liệu về tỉnh này, tạo áp lực thu mua cạnh tranh và đẩy giá về gần mức Đắk Lắk. Trong khi đó, Kon Tum do địa hình hiểm trở và sản lượng hạn chế nên giá thường thấp hơn mặt bằng Tây Nguyên từ 4000 đến 6000 đồng/kg.
Có Thể Xem Giá Cà Phê Trong Nước Trực Tuyến Theo Thời Gian Thực Không?
Có, bạn hoàn toàn có thể xem giá cà phê trong nước trực tuyến theo thời gian thực thông qua ít nhất 4 loại nguồn uy tín, bao gồm: website chuyên ngành nông sản, ứng dụng di động theo dõi giá hàng hóa, nền tảng tin tức tài chính có tích hợp giá cà phê và các kênh thông tin của Vicofa. Độ chính xác và tần suất cập nhật của từng nguồn có sự khác biệt rõ rệt, người dùng nên kết hợp ít nhất hai nguồn để đối chiếu.
Cụ thể hơn, phần dưới đây phân tích từng nhóm nguồn và chu kỳ cập nhật để bạn lựa chọn nguồn phù hợp nhất với nhu cầu:
Những Nguồn Nào Cung Cấp Giá Cà Phê Trong Nước Trực Tuyến Nhanh Và Chính Xác?
Có 4 nhóm nguồn chính cung cấp giá cà phê trong nước trực tuyến: trang web chuyên ngành nông sản, ứng dụng theo dõi giá hàng hóa, kênh thông tin hiệp hội ngành hàng và nền tảng tài chính tích hợp dữ liệu cà phê. Mỗi nhóm có ưu điểm riêng về tốc độ, độ phủ địa lý và mức độ chi tiết dữ liệu.
Dưới đây là danh sách các nguồn tham khảo phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, được phân loại theo tần suất cập nhật và mức độ tin cậy:
| Nguồn | Loại | Tần suất cập nhật | Mức độ chi tiết | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Vicofa.org.vn | Website hiệp hội | Mỗi ngày (sáng) | Tổng quan, theo tỉnh | Nông dân, thương lái |
| Giacaphehomnay.net | Website chuyên ngành | 2 lần/ngày | Theo tỉnh, theo loại | Thương lái, nhà rang xay |
| CafeF / VnEconomy | Tài chính, tin tức | Theo sự kiện | Bối cảnh thị trường | Nhà đầu tư, xuất khẩu |
| Ứng dụng giá nông sản (AgriMarket, …) | App di động | Theo giờ | Giá thô theo vùng | Nông dân, đại lý |
| Sàn London ICE (quy đổi) | Sàn quốc tế | Theo phút | Giá futures Robusta | Doanh nghiệp xuất khẩu |
Bảng trên liệt kê 5 nhóm nguồn theo dõi giá cà phê trong nước theo tần suất cập nhật, mức độ chi tiết và đối tượng người dùng phù hợp nhất, giúp bạn chọn lọc đúng công cụ theo nhu cầu thực tế.
Đặc biệt quan trọng, đối với thương lái và doanh nghiệp xuất khẩu, việc theo dõi giá futures Robusta trên sàn London ICE và quy đổi về VND/kg theo tỷ giá ngân hàng là phương pháp tự tính giá nội địa chính xác nhất trước khi các nguồn trong nước cập nhật chính thức vào sáng hôm sau.
Giá Cà Phê Trong Nước Được Cập Nhật Theo Tần Suất Như Thế Nào?
Giá cà phê trong nước thường được cập nhật 2 lần mỗi ngày: buổi sáng từ 7h đến 8h30 sau khi sàn London mở phiên, và buổi chiều từ 14h đến 15h phản ánh diễn biến giao dịch trong ngày. Những ngày nghỉ lễ hoặc khi sàn quốc tế đóng cửa, giá trong nước có thể không thay đổi hoặc được giữ nguyên theo mức chốt phiên cuối tuần.
Cụ thể, chu kỳ hình thành và cập nhật giá cà phê trong nước diễn ra theo trình tự sau:
- Đêm hôm trước (22h đến 1h sáng): Sàn London ICE giao dịch Robusta futures, thiết lập mức tham chiếu quốc tế.
- Sáng sớm (5h đến 6h30): Thương lái lớn tại Đắk Lắk, Gia Lai tính toán giá mua dựa trên giá London quy đổi.
- Buổi sáng (7h đến 8h30): Giá chính thức được thông báo tại các đại lý, đăng tải lên các website chuyên ngành.
- Buổi chiều (13h đến 15h): Điều chỉnh giá nếu London có biến động mạnh trong phiên giao dịch Á – Âu.
- Cuối ngày (17h đến 18h): Chốt giá đóng cửa, làm cơ sở tham chiếu cho phiên hôm sau.
Theo thông tin từ Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Đắk Lắk, phần lớn giao dịch cà phê thực tế tại địa phương diễn ra trong khung giờ từ 6h đến 10h sáng, khi nông dân và thương lái thống nhất giá mua tại vườn hoặc kho đại lý.
Những Yếu Tố Nào Ảnh Hưởng Đến Giá Cà Phê Trong Nước Hiện Nay?
Có 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến giá cà phê trong nước: mùa vụ thu hoạch, tỷ giá USD/VND, giá cà phê thế giới, tồn kho quốc gia và cơ cầu cung cầu nội địa. Trong đó, tỷ giá và giá thế giới là hai biến số tác động tức thời và mạnh nhất đến mức giá niêm yết trong ngày.
Để hiểu sâu hơn cơ chế hình thành giá, phần dưới đây phân tích chi tiết hai yếu tố quan trọng nhất là mùa vụ và tỷ giá:
Mùa Vụ Thu Hoạch Cà Phê Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Giá Trong Nước?
Mùa vụ thu hoạch cà phê Việt Nam diễn ra từ tháng 10 đến tháng 1 năm sau, đây là giai đoạn nguồn cung tăng mạnh nhất khiến giá thu mua thường chịu áp lực giảm. Ngược lại, từ tháng 3 đến tháng 9 (thời điểm giáp vụ), nguồn cung thu hẹp và giá thường phục hồi hoặc tăng cao.
Cụ thể, chu kỳ giá cà phê theo mùa vụ diễn ra như sau:
- Tháng 10 đến tháng 12 (chính vụ): Nguồn cung đạt đỉnh, nông dân bán hàng loạt để thu hồi vốn, giá thường ở mức thấp nhất trong năm hoặc biến động mạnh theo chiều giảm.
- Tháng 1 đến tháng 3 (cuối vụ): Lượng cà phê bán ra giảm, thương lái bắt đầu thu gom tồn kho, giá dần phục hồi.
- Tháng 4 đến tháng 9 (giáp vụ): Nguồn cung khan hiếm, giá thường đạt đỉnh trong năm nếu không có yếu tố tiêu cực từ thị trường quốc tế.
- Yếu tố thời tiết: Hạn hán hoặc mưa lớn bất thường trong giai đoạn ra hoa (tháng 2 đến tháng 4) có thể thay đổi đáng kể dự báo sản lượng vụ tới, tác động lên giá ngay trong hiện tại.
Theo báo cáo của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO, 2024), Việt Nam đứng thứ 2 thế giới về sản lượng cà phê với hơn 30 triệu bao 60kg mỗi năm, do đó diễn biến thu hoạch của Việt Nam có khả năng tác động ngược lại đến giá cà phê thế giới, tạo ra vòng phản hồi giá hai chiều giữa trong nước và quốc tế.
Tỷ Giá USD/VND Và Giá Cà Phê Thế Giới Tác Động Thế Nào Đến Giá Trong Nước?
Giá cà phê Robusta trong nước bám sát sàn London ICE (giao dịch bằng USD/tấn), và được quy đổi về VND/kg theo tỷ giá ngân hàng thương mại, do đó khi USD tăng giá so với VND, giá cà phê tính bằng đồng Việt Nam tăng theo dù giá quốc tế không đổi. Đây là cơ chế quan trọng nhất giải thích tại sao giá cà phê trong nước đôi khi tăng mà không rõ nguyên nhân từ thị trường nội địa.
Hơn nữa, cơ chế quy đổi giá quốc tế về giá trong nước diễn ra theo công thức đơn giản mà hầu hết thương lái áp dụng:
- Giá tham chiếu: Lấy giá Robusta London ICE (USD/tấn) của hợp đồng gần nhất
- Quy đổi đơn vị:Chia cho 1.000 để ra USD/kg, nhân với tỷ giá USD/VND hiện hành, sau đó trừ đi chi phí vận chuyển nội địa và biên lợi nhuận thương lái (thường từ 500 đến 1.500 đồng/kg).
- Ví dụ thực tế: Nếu London ICE niêm yết Robusta ở mức 4.800 USD/tấn và tỷ giá USD/VND là 25.000 đồng, giá quy đổi đạt 120.000 đồng/kg trước khi trừ chi phí. Khi tỷ giá tăng lên 25.500 đồng (tăng 2%), giá cà phê trong nước tự động tăng thêm khoảng 2.400 đồng/kg dù giá London không đổi.
- Arabica theo sàn New York: Tương tự, giá Arabica trong nước tham chiếu theo sàn ICE US (New York), giao dịch bằng USD/pound. Người trồng Arabica tại Lâm Đồng và Sơn La chịu ảnh hưởng kép từ cả tỷ giá lẫn diễn biến sàn New York, vốn biến động mạnh hơn London do thanh khoản cao hơn.
- Tồn kho toàn cầu: Khi các báo cáo tồn kho tại các cảng châu Âu (Hamburg, Antwerp) giảm xuống mức thấp, giá London tăng và kéo giá trong nước đi lên theo. Đây là lý do giá cà phê Robusta nội địa năm 2023 đến 2024 liên tục thiết lập đỉnh lịch sử mới.
Theo dữ liệu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2024), tỷ giá USD/VND đã tăng khoảng 4,5% trong năm 2024, đóng góp trực tiếp vào việc đẩy giá cà phê trong nước lên cao hơn khoảng 5.000 đến 6.000 đồng/kg so với cùng kỳ năm trước, ngay cả trong giai đoạn giá London điều chỉnh nhẹ.
Giá Cà Phê Trong Nước Và Giá Cà Phê Thế Giới Khác Nhau Như Thế Nào?
Giá cà phê trong nước thấp hơn giá thế giới từ 1.000 đến 3.000 đồng/kg (quy đổi tương đương) do người nông dân và thương lái nội địa không tiếp cận trực tiếp sàn giao dịch quốc tế, phần chênh lệch này phản ánh chi phí trung gian, rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận của chuỗi thu mua. Tuy nhiên, về xu hướng, giá trong nước và giá thế giới luôn diễn biến cùng chiều với độ trễ từ vài giờ đến một ngày làm việc.
Hơn nữa, mối quan hệ liên thông giữa thị trường nội địa và quốc tế ngày càng chặt chẽ hơn khi các doanh nghiệp xuất khẩu lớn như Intimex, Olam Việt Nam, Louis Dreyfus hoạt động trực tiếp tại vùng nguyên liệu, rút ngắn chuỗi trung gian và đưa giá nội địa về gần hơn với mức quy đổi từ sàn quốc tế.
Giá Cà Phê Đặc Sản (Specialty Coffee) Trong Nước Có Khác Biệt Gì So Với Cà Phê Thương Mại?
Cà phê đặc sản (specialty coffee) trong nước được định giá hoàn toàn khác với cà phê thương mại, thường cao hơn từ 3 đến 10 lần tùy phương pháp chế biến và điểm cupping. Cà phê thương mại được định giá theo kg nhân xô tham chiếu sàn quốc tế, trong khi specialty coffee được định giá theo điểm chất lượng (từ 80 điểm trở lên theo thang SCA) và phương pháp chế biến như washed, natural hay honey process.
Cụ thể, giá cà phê đặc sản tại thị trường trong nước năm 2025 phân theo phân khúc như sau:
- Specialty thương mại (80 đến 84 điểm): 150.000 đến 250.000 đồng/kg nhân
- Specialty cao cấp (85 đến 89 điểm): 300.000 đến 600.000 đồng/kg nhân
- Micro-lot và competition lot (90 điểm trở lên): Từ 1.000.000 đồng/kg nhân trở lên, thường bán trực tiếp cho rang thủ công hoặc xuất khẩu theo hợp đồng đặc biệt
Thị trường specialty coffee Việt Nam đang tăng trưởng nhanh, đặc biệt tại phân khúc cà phê chế biến tự nhiên (natural process) từ vùng Cầu Đất và cà phê Arabica Sơn La, với giá bán lẻ thành phẩm rang xay có thể đạt 500.000 đến 2.000.000 đồng/100g ở các cửa hàng specialty tại Hà Nội và TP.HCM.
Chính Sách Xuất Khẩu Cà Phê Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Giá Cà Phê Trong Nước?
Chính sách xuất khẩu cà phê, bao gồm thuế suất, điều kiện tín dụng xuất khẩu và vai trò điều phối của Vicofa, tác động gián tiếp nhưng đáng kể đến giá thu mua nội địa thông qua việc kiểm soát lượng hàng ra thị trường quốc tế. Khi chính phủ tạo điều kiện thông thoáng cho xuất khẩu, doanh nghiệp thu mua mạnh hơn, đẩy giá trong nước lên cao.
Các cơ chế chính sách tác động trực tiếp đến giá cà phê nội địa bao gồm:
- Thuế xuất khẩu: Hiện tại cà phê nhân xuất khẩu chịu thuế 0%, tạo điều kiện để doanh nghiệp cạnh tranh thu mua nguyên liệu trong nước mạnh hơn, gián tiếp hỗ trợ giá nông dân.
- Chính sách tín dụng nông nghiệp: Khi lãi suất vay vốn thu mua giảm, doanh nghiệp có thể mua nhiều hơn và trữ hàng dài hạn hơn, góp phần bình ổn giá trong nước.
- Vai trò Vicofa: Hiệp hội Cà phê và Ca cao Việt Nam tham gia đàm phán giá với đối tác quốc tế, đưa ra khuyến nghị giá sàn thu mua và công bố thông tin thị trường định kỳ, hỗ trợ nông dân không bán dưới giá thị trường.
- Dự trữ quốc gia: Trong các giai đoạn giá thế giới xuống thấp, chính sách hỗ trợ dự trữ cà phê giúp giảm lượng hàng bán tháo, bảo vệ giá trong nước ở mức tương đối ổn định.
Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (2025), kim ngạch xuất khẩu cà phê đạt gần 8,92 tỷ USD trong năm 2025, mức kỷ lục từ trước đến nay, phản ánh hiệu quả tích cực của chính sách hỗ trợ xuất khẩu đồng thời cho thấy áp lực thu mua nguyên liệu nội địa ngày càng lớn, là nền tảng duy trì giá cà phê trong nước ở mức cao trong trung và dài hạn.
