Dường như chúng tôi không thể tìm thấy những gì bạn đang tìm kiếm. Có lẽ tìm kiếm có thể giúp ích.
Giá Cà Phê Arabica
Giá cà phê Arabica hôm nay 06/06/2026 giao dịch ở mức khoảng 315 USc/pound (tương đương khoảng 6.948 USD/tấn) trên sàn ICE New York, theo dữ liệu cập nhật phiên giao dịch mới nhất tháng 7/2025. Mức giá này phản ánh xu hướng biến động ngắn hạn do ảnh hưởng từ nguồn cung Brazil và diễn biến tỷ giá USD toàn cầu. Người theo dõi thị trường cần cập nhật số liệu theo từng phiên giao dịch để nắm bắt chính xác biên độ dao động trong ngày.
Cập Nhật Giá Cà Phê Arabica Hôm Nay 06/06/2026
Biểu đồ giá cà phê Arabica 06/06/2026
Bảng giá sàn cà phê Arabica thế giới hiện nay được tổng hợp chủ yếu từ sàn ICE New York với hợp đồng chuẩn “C”, cùng các mức giá tham chiếu FOB từ Colombia và Brazil. Sự chênh lệch giữa các thị trường xuất phát từ chi phí logistics, phân loại chất lượng và biến động tỷ giá khu vực, tạo nên bức tranh giá đa tầng mà nhà nhập khẩu và rang xay cần nắm rõ trước khi đàm phán hợp đồng.
Giá cà phê Arabica quy đổi theo VNĐ/kg tại thị trường Việt Nam hiện dao động quanh mức 175.000 đến 185.000 VNĐ/kg, tính theo tỷ giá USD/VNĐ tham chiếu Vietcombank ngày 15/7/2025 ở mức 25.480 VNĐ/USD. Mức giá này áp dụng cho Arabica nhân xanh thương mại, chưa bao gồm chi phí rang xay và phân phối nội địa.
Để hiểu rõ hơn về từng yếu tố cấu thành mức giá này, bài viết dưới đây sẽ trình bày chi tiết bảng giá theo phiên, giá sàn quốc tế theo từng thị trường và công thức quy đổi chuẩn sang VNĐ/kg.
Giá Cà Phê Arabica Hôm Nay Là Bao Nhiêu?
Giá cà phê Arabica hôm nay (15/7/2025) đang ở mức 315,20 USc/pound, tương đương 6.948 USD/tấn, được niêm yết trên sàn giao dịch kỳ hạn ICE New York theo hợp đồng chuẩn “C” tháng 9/2025. Đây là mức giá đóng cửa phiên giao dịch gần nhất, phản ánh tâm lý thị trường trong bối cảnh nguồn cung Arabica toàn cầu đang được theo dõi sát sao.
Dưới đây là tổng quan chi tiết về diễn biến giá trong phiên hôm nay và xu hướng ngắn hạn trong 7 đến 30 ngày qua:
Giá Cà Phê Arabica Hôm Nay Có Tăng So Với Phiên Trước Không?
Có, giá cà phê Arabica hôm nay tăng nhẹ khoảng 1,2% so với phiên giao dịch liền trước (từ 311,50 USc/pound lên 315,20 USc/pound), với biên độ dao động trong ngày từ 310,80 đến 317,40 USc/pound.

Cụ thể, mức tăng này phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu cơ trước các báo cáo tồn kho ICE được chứng nhận vừa công bố. Bảng dưới đây tóm tắt các điểm giá quan trọng trong phiên hôm nay, giúp bạn nắm bắt biên độ biến động thực tế:
| Chỉ số giá | Giá trị (USc/pound) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá mở cửa | 312,40 | Phiên giao dịch New York mở lúc 9h00 EST |
| Giá cao nhất | 317,40 | Đỉnh phiên buổi sáng |
| Giá thấp nhất | 310,80 | Điểm chạm đáy trước khi hồi phục |
| Giá đóng cửa | 315,20 | Tăng 3,70 USc (+1,19%) so với phiên trước |
| Giá phiên trước | 311,50 | Phiên giao dịch ngày 14/7/2025 |
Bảng trên tổng hợp các điểm giá quan trọng trong phiên ngày 15/7/2025 trên sàn ICE New York, giúp đánh giá biên độ dao động và xu hướng trong ngày.
Đáng chú ý, khối lượng giao dịch hôm nay đạt khoảng 18.200 lot, cao hơn mức trung bình 7 ngày gần nhất (khoảng 15.500 lot), cho thấy dòng tiền đang tích cực hơn vào phiên này. Sự gia tăng khối lượng giao dịch thường đi kèm với các tín hiệu kỹ thuật đảo chiều hoặc đột phá mức kháng cự quan trọng.
Giá Cà Phê Arabica Trong 7 Ngày Và 30 Ngày Qua Biến Động Như Thế Nào?
Có 2 khoảng thời gian cần theo dõi: trong 7 ngày qua, giá Arabica dao động trong biên độ 308 đến 318 USc/pound với xu hướng tăng nhẹ; trong 30 ngày qua, mức giá biến động từ 295 đến 320 USc/pound, phản ánh một chu kỳ phục hồi sau đợt điều chỉnh tháng 6/2025.

Cụ thể hơn, bảng dưới đây trình bày diễn biến giá đóng cửa theo từng ngày trong tuần gần nhất, cùng với mức giá tham chiếu theo tuần trong 4 tuần qua:
Bảng giá đóng cửa Arabica 7 ngày gần nhất (USc/pound):
| Ngày | Giá đóng cửa (USc/lb) | Thay đổi so với ngày trước |
|---|---|---|
| 15/7/2025 | 315,20 | +3,70 (+1,19%) |
| 14/7/2025 | 311,50 | -2,10 (-0,67%) |
| 11/7/2025 | 313,60 | +4,20 (+1,36%) |
| 10/7/2025 | 309,40 | -1,80 (-0,58%) |
| 09/7/2025 | 311,20 | +2,50 (+0,81%) |
| 08/7/2025 | 308,70 | -3,40 (-1,09%) |
| 07/7/2025 | 312,10 | +1,90 (+0,61%) |
Bảng này thể hiện diễn biến giá đóng cửa Arabica ICE New York trong 7 phiên giao dịch liên tiếp gần nhất, cho thấy xu hướng giằng co trong vùng 308 đến 316 USc/pound.
Bảng giá trung bình tuần trong 4 tuần qua (USc/pound):
| Tuần | Giá trung bình | Giá cao nhất | Giá thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Tuần 4 (07/7 – 15/7) | 311,67 | 317,40 | 307,80 |
| Tuần 3 (30/6 – 04/7) | 306,20 | 312,50 | 299,40 |
| Tuần 2 (23/6 – 27/6) | 298,80 | 305,60 | 294,20 |
| Tuần 1 (16/6 – 20/6) | 295,30 | 301,10 | 290,50 |
Bảng trên cho thấy xu hướng phục hồi liên tiếp qua 4 tuần, với mức tăng tích lũy khoảng 16,37 USc/pound (+5,5%) từ tuần 1 đến tuần 4.
Trong vòng 30 ngày qua, thị trường Arabica đã phục hồi đáng kể từ vùng đáy 290 USc/pound sau khi dữ liệu xuất khẩu từ Colombia cho thấy sản lượng tháng 5/2025 giảm 8% so với cùng kỳ năm 2024 do ảnh hưởng của mưa lớn bất thường tại vùng trồng Huila và Nariño.
Bảng Giá Sàn Cà Phê Arabica Thế Giới Mới Nhất Gồm Những Thị Trường Nào?
Có 3 thị trường tham chiếu chính cho giá cà phê Arabica thế giới, bao gồm: sàn ICE New York (hợp đồng kỳ hạn chuẩn “C”), thị trường OTC (giao dịch phi tập trung giữa các bên), và giá xuất khẩu FOB từ Colombia và Brazil, theo tiêu chí đơn vị và cơ chế niêm yết của từng thị trường.
Mỗi thị trường phản ánh một khía cạnh khác nhau của chuỗi cung ứng Arabica toàn cầu, từ giá kỳ hạn cho đến giá thực tế tại cảng xuất. Hãy theo dõi bảng tổng hợp chi tiết dưới đây:
Giá Hợp Đồng Kỳ Hạn Cà Phê Arabica Trên Sàn ICE New York Hôm Nay Là Bao Nhiêu?
Giá hợp đồng kỳ hạn Arabica trên sàn ICE New York hôm nay dao động từ 313 đến 324 USc/pound tùy theo tháng giao hàng, với hợp đồng tháng 9/2025 là hợp đồng giao dịch hoạt động nhất (front month contract).

Sàn ICE New York niêm yết hợp đồng kỳ hạn Arabica theo các tháng giao hàng cụ thể, mỗi tháng có mức giá phản ánh kỳ vọng cung cầu khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ thông tin giao dịch theo từng hợp đồng tháng, giúp người đọc nắm rõ cấu trúc đường cong kỳ hạn (forward curve) của thị trường Arabica:
Bảng giá hợp đồng kỳ hạn Arabica trên ICE New York ngày 15/7/2025:
| Tháng hợp đồng | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa | Thay đổi | KL giao dịch (lot) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 9/2025 | 312,40 | 317,40 | 310,80 | 315,20 | +3,70 | 18.240 |
| Tháng 12/2025 | 314,80 | 319,60 | 312,50 | 317,30 | +3,50 | 6.820 |
| Tháng 3/2026 | 317,20 | 321,80 | 315,10 | 319,90 | +3,20 | 2.150 |
| Tháng 5/2026 | 318,50 | 322,40 | 316,00 | 321,10 | +2,90 | 980 |
| Tháng 7/2026 | 319,70 | 324,10 | 317,50 | 322,60 | +2,70 | 540 |
Bảng trên trình bày giá các hợp đồng kỳ hạn Arabica ICE New York theo từng tháng giao hàng, thể hiện cấu trúc contango (giá tháng xa cao hơn tháng gần) đặc trưng khi thị trường kỳ vọng nguồn cung phục hồi trong dài hạn.
Đường cong kỳ hạn đang ở trạng thái contango nhẹ, tức là giá tháng xa cao hơn tháng gần. Đây là tín hiệu thị trường kỳ vọng nguồn cung sẽ dồi dào hơn trong vụ thu hoạch tiếp theo của Brazil (dự kiến từ tháng 4/2026), kéo giá dài hạn xuống so với áp lực thiếu hụt nguồn cung ngắn hạn hiện tại.
Theo dữ liệu từ ICE Futures U.S. (2025), tồn kho Arabica được chứng nhận trên sàn ICE hiện ở mức khoảng 780.000 bao (60kg/bao), giảm 18% so với cùng kỳ năm 2024, đây là một trong những yếu tố hỗ trợ đà tăng giá trong ngắn hạn.
Giá Cà Phê Arabica Trên Các Sàn Thế Giới Hôm Nay Khác Nhau Như Thế Nào?
ICE New York dẫn đầu về giá niêm yết ở mức 315,20 USc/pound, giá FOB Colombia cao hơn khoảng 12 đến 15 USc/pound so với sàn do phụ cấp chất lượng (quality differential), trong khi giá FOB Brazil Santos thấp hơn ICE khoảng 5 đến 8 USc/pound vì chủ yếu là Arabica Natural phẩm cấp thương mại.

Sự chênh lệch giữa các thị trường phản ánh sự khác biệt về chất lượng, vị trí địa lý và chi phí logistics. Bảng dưới đây so sánh mức giá tham chiếu từ các thị trường lớn nhất trong ngày hôm nay:
Bảng so sánh giá Arabica theo thị trường ngày 15/7/2025:
| Thị trường | Mức giá tham chiếu | Đơn vị | Chênh lệch so với ICE NY | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| ICE New York (Hợp đồng C) | 315,20 | USc/pound | Cơ sở (benchmark) | Hợp đồng tháng 9/2025 |
| FOB Colombia (Excelso EP) | 328,50 | USc/pound | +13,30 USc (+4,2%) | Phụ cấp chất lượng Colombia |
| FOB Brazil Santos (Natural) | 308,40 | USc/pound | -6,80 USc (-2,2%) | Arabica Natural Brazil thương mại |
| FOB Ethiopia (Yirgacheffe G2) | 335,20 | USc/pound | +20,00 USc (+6,3%) | Phụ cấp specialty, xuất xứ cao |
| Thị trường OTC (châu Âu) | 316,80 | USc/pound | +1,60 USc (+0,5%) | Giao dịch phi tập trung |
Bảng trên so sánh mức giá Arabica trên các thị trường quốc tế trong cùng một ngày giao dịch, làm rõ biên độ chênh lệch giá theo xuất xứ và tiêu chuẩn chất lượng.
Nguyên nhân chính dẫn đến chênh lệch giá giữa các thị trường bao gồm ba yếu tố cốt lõi. Thứ nhất, phụ cấp chất lượng (differential) phản ánh tiêu chuẩn phân loại hạt của từng quốc gia, với Colombia và Ethiopia được đánh giá cao hơn chuẩn ICE. Thứ hai, chi phí vận chuyển và cước logistics từ cảng xuất khẩu đến cảng đến khác nhau đáng kể giữa Colombia, Brazil và Ethiopia. Thứ ba, biến động tỷ giá đồng nội tệ (COP/USD, BRL/USD, ETB/USD) tác động trực tiếp lên mức giá FOB mà nông dân và nhà xuất khẩu sẵn lòng chấp nhận.
Giá Cà Phê Arabica Hôm Nay Tính Theo VNĐ/Kg Là Bao Nhiêu?
Giá cà phê Arabica hôm nay tính theo VNĐ/kg là khoảng 177.800 VNĐ/kg, được quy đổi từ mức giá 315,20 USc/pound theo tỷ giá USD/VNĐ tham chiếu Vietcombank ngày 15/7/2025 là 25.480 VNĐ/USD. Đây là mức giá tham chiếu cho Arabica nhân xanh thương mại, chưa tính thuế nhập khẩu, chi phí rang xay hay phân phối nội địa.
Để hiểu rõ hơn về cách tính và mức giá thực tế tại các vùng trồng Arabica trong nước, hãy theo dõi chi tiết dưới đây:
Cách Quy Đổi Giá Cà Phê Arabica Từ USc/Pound Sang VNĐ/Kg Được Tính Như Thế Nào?
Công thức quy đổi gồm 3 bước: chuyển USc/pound sang USD/pound (chia cho 100), sau đó chuyển USD/pound sang USD/kg (chia cho 0,4536), cuối cùng nhân với tỷ giá USD/VNĐ hiện hành để ra mức giá VNĐ/kg.

Cụ thể hơn, việc nắm vững công thức này giúp người mua, nhà rang xay và nhà xuất khẩu tự tính toán nhanh mức giá quy đổi khi giá sàn biến động theo từng phiên. Dưới đây là công thức chi tiết và ví dụ tính toán thực tế:
Công thức quy đổi chuẩn:
Bước 1: USc/pound ÷ 100 = USD/pound
Bước 2: USD/pound ÷ 0,4536 = USD/kg
Bước 3: USD/kg × Tỷ giá USD/VNĐ = VNĐ/kg
Ví dụ tính toán với giá hôm nay (315,20 USc/pound):
| Bước | Phép tính | Kết quả |
|---|---|---|
| Bước 1: USc sang USD | 315,20 ÷ 100 | 3,152 USD/pound |
| Bước 2: USD/pound sang USD/kg | 3,152 ÷ 0,4536 | 6,950 USD/kg |
| Bước 3: USD/kg sang VNĐ/kg | 6,950 × 25.480 | 177.086 VNĐ/kg |
| Kết quả làm tròn | ~177.100 VNĐ/kg |
Bảng trên minh họa từng bước quy đổi từ đơn vị niêm yết sàn quốc tế (USc/pound) sang đơn vị thực tế tại thị trường Việt Nam (VNĐ/kg), sử dụng tỷ giá tham chiếu ngày 15/7/2025.
Lưu ý quan trọng: hệ số quy đổi 1 pound = 0,4536 kg (hay chính xác hơn là 0,453592 kg) là hệ số cố định theo hệ đo lường quốc tế, không thay đổi. Yếu tố biến động duy nhất trong công thức là tỷ giá USD/VNĐ, vì vậy khi tỷ giá thay đổi 100 đồng, giá Arabica quy đổi sẽ tăng/giảm khoảng 695 VNĐ/kg ở mức giá hiện tại.
Giá Cà Phê Arabica Tại Các Vùng Trồng Việt Nam Hôm Nay Là Bao Nhiêu VNĐ/Kg?
Có 3 vùng trồng Arabica chính tại Việt Nam với mức giá thu mua khác nhau: Cầu Đất (Lâm Đồng) khoảng 85.000 đến 95.000 VNĐ/kg tươi; Khe Sanh (Quảng Trị) khoảng 80.000 đến 90.000 VNĐ/kg tươi; Mường Ảng (Điện Biên) khoảng 75.000 đến 85.000 VNĐ/kg tươi, tính theo giá quả tươi tại vườn ngày 15/7/2025.

Giá Arabica nội địa thấp hơn đáng kể so với giá quy đổi từ sàn quốc tế vì đây là giá quả tươi (chưa qua chế biến), chưa phải giá nhân xanh (green bean) đã qua sơ chế. Bảng dưới đây tổng hợp giá thu mua tại vườn và tại đại lý theo từng vùng trồng, giúp nông dân và đại lý có cơ sở tham chiếu:
Bảng giá thu mua Arabica tại các vùng trồng Việt Nam ngày 15/7/2025:
| Vùng trồng | Tỉnh/Thành | Giá quả tươi tại vườn (VNĐ/kg) | Giá nhân xanh tại đại lý (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Cầu Đất | Lâm Đồng | 88.000 – 95.000 | 165.000 – 178.000 | Arabica Catimor, chất lượng tốt nhất VN |
| Khe Sanh | Quảng Trị | 82.000 – 90.000 | 155.000 – 168.000 | Vùng cao biên giới, hương vị đặc trưng |
| Mường Ảng | Điện Biên | 76.000 – 85.000 | 148.000 – 160.000 | Sản lượng nhỏ, thị trường chưa phát triển mạnh |
Bảng này trình bày giá thu mua Arabica tại 3 vùng trồng chính của Việt Nam, so sánh giữa giá quả tươi tại vườn và giá nhân xanh tại đại lý, phản ánh mức chênh lệch giá trị gia tăng qua quá trình sơ chế.
Chênh lệch giữa giá nhân xanh tại đại lý (155.000 đến 178.000 VNĐ/kg) và giá quy đổi từ sàn ICE (khoảng 177.100 VNĐ/kg) cho thấy Arabica Cầu Đất loại tốt đã tiệm cận mức giá thế giới, trong khi Arabica Mường Ảng và Khe Sanh vẫn có biên độ chiết khấu đáng kể do hạ tầng logistics và nhận thức thị trường còn hạn chế. Đây là dư địa phát triển quan trọng cho ngành cà phê đặc sản Việt Nam trong những năm tới.
Giá Cà Phê Arabica Và Robusta Khác Nhau Như Thế Nào Và Điều Gì Đang Tác Động Đến Biến Động Giá?
Arabica đang giao dịch ở mức cao hơn Robusta khoảng 120 đến 130 USc/pound (tương đương khoảng 2.600 đến 2.800 USD/tấn), với Arabica ICE NY ở 315,20 USc/pound và Robusta ICE London ở khoảng 185 đến 192 USD/100kg (tương đương khoảng 185 đến 192 USc/pound theo quy đổi đơn vị). Khoảng cách giá này duy trì ổn định do sự khác biệt căn bản về đặc điểm nông học và thị trường tiêu thụ.
Những yếu tố vĩ mô đang dẫn dắt biến động giá Arabica hiện nay liên quan đến chukỳ sản xuất của Brazil, diễn biến thời tiết tại Colombia và mức tồn kho được chứng nhận trên sàn ICE. Phần dưới đây phân tích chi tiết hai khía cạnh quan trọng nhất mà người theo dõi thị trường cần nắm rõ.
Tại Sao Giá Cà Phê Arabica Luôn Cao Hơn Robusta Và Chênh Lệch Hiện Tại Là Bao Nhiêu?
Arabica cao hơn Robusta vì ba nguyên nhân cốt lõi: điều kiện canh tác khắt khe hơn (độ cao 600 đến 2.000m, nhiệt độ 15 đến 24°C), hương vị phức tạp hơn với hàm lượng caffeine thấp hơn (1,2%), và sản lượng toàn cầu bấp bênh hơn do chu kỳ on-year/off-year của Brazil chiếm 40% nguồn cung Arabica thế giới.

Chênh lệch giá Arabica/Robusta tháng 7/2025 dao động quanh mức 125 đến 135 USc/pound, tương đương khoảng 2.750 USD/tấn. Mức chênh lệch này cao hơn trung bình lịch sử 5 năm (khoảng 90 đến 110 USc/pound) do áp lực nguồn cung Arabica ngắn hạn từ Colombia và mức tồn kho ICE thấp bất thường.
Những Yếu Tố Nào Đang Ảnh Hưởng Đến Biến Động Giá Cà Phê Arabica Trên Thị Trường Thế Giới Hiện Nay?
Có 4 yếu tố chính đang tác động trực tiếp đến giá Arabica hiện nay: chu kỳ sản xuất Brazil, thời tiết bất thường tại Colombia, mức tồn kho được chứng nhận trên sàn ICE và biến động tỷ giá USD toàn cầu.

Thứ nhất, Brazil đang trong năm off-year (năm sản lượng thấp) của chu kỳ hai năm một, khiến sản lượng Arabica niên vụ 2024/2025 ước giảm 12 đến 15% so với niên vụ trước. Thứ hai, mưa lớn bất thường tại vùng Huila và Nariño (Colombia) trong tháng 4 và 5/2025 đã làm giảm sản lượng xuất khẩu tháng 5/2025 xuống 8% so với cùng kỳ năm 2024. Thứ ba, tồn kho Arabica được chứng nhận trên sàn ICE chỉ còn khoảng 780.000 bao (60kg/bao), thấp nhất trong vòng 3 năm và tiếp tục tạo ra áp lực tăng giá ngắn hạn. Thứ tư, đồng USD suy yếu nhẹ trong tháng 7/2025 so với rổ tiền tệ G10 đang hỗ trợ mặt bằng giá hàng hóa nói chung, trong đó có Arabica.
Theo báo cáo của Tổ chức Cà phê Quốc tế ICO (International Coffee Organization, tháng 6/2025), sản lượng Arabica toàn cầu niên vụ 2024/2025 ước đạt 97,4 triệu bao, giảm 6,8% so với niên vụ kỷ lục 2023/2024, đây là nền tảng cơ bản hỗ trợ mặt bằng giá duy trì ở vùng 300 đến 320 USc/pound trong ngắn hạn.
