Giá Cà Phê Đắk Nông

Giá cà phê Đắk Nông hôm nay dao động quanh mức 85.900 đến 87.900 VNĐ/kg đối với cà phê nhân xô Robusta và từ 130.000 đến 150.000 VNĐ/kg đối với Arabica, tính đến thời điểm cập nhật gần nhất trong tháng 7/2025. Đây là mức giá thu mua thực tế tại các điểm đại lý và thương lái trên địa bàn tỉnh Đắk Nông, phản ánh xu hướng giá đang duy trì ổn định sau giai đoạn tăng mạnh vào cuối năm 2024. Người nông dân và thương lái cần theo dõi sát diễn biến giá từng ngày để đưa ra quyết định mua bán tối ưu.

Cập nhật Giá Cà Phê Đắk Nông ngày 06/06/2026

Ngày Giá Thay đổi
06/06/2026 85,400 -500
05/06/2026 85,900 -100
04/06/2026 86,000 -1,300
03/06/2026 87,300 +600
02/06/2026 86,700 -700
01/06/2026 87,400
30/05/2026 87,400 -1,800
29/05/2026 89,200 +1,400
28/05/2026 87,800 -800
27/05/2026 88,600 +700

Tại Đắk Nông, hai loại cà phê chủ lực đang được giao dịch sôi động trên thị trường là RobustaArabica, trong đó Robusta chiếm tỷ trọng áp đảo với hơn 90% tổng sản lượng toàn tỉnh. Mỗi loại có mức giá và đặc điểm định giá riêng biệt, phụ thuộc vào chất lượng hạt, độ ẩm, tỷ lệ hạt lỗi và vùng thu mua cụ thể.

Để xem giá cà phê Đắk Nông chính xác nhất, người dùng cần nắm rõ cơ chế biến động giá hàng ngày, xác định nguồn thông tin đáng tin cậy và hiểu cách đọc bảng giá từ nhiều kênh khác nhau. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ bảng giá theo ngày, theo tuần, theo tháng cùng phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng, giúp bạn nắm bắt thị trường một cách toàn diện.

Giá Cà Phê Đắk Nông Hôm Nay Là Bao Nhiêu?

Giá cà phê nhân xô Robusta tại Đắk Nông hôm nay ở mức 85.900 đến 87.900 VNĐ/kg, trong khi Arabica được thu mua từ 130.000 đến 150.000 VNĐ/kg, tính đến ngày cập nhật 15/7/2025 (nguồn tổng hợp từ các đại lý thu mua tại Gia Nghĩa, Đắk Song và Đắk Mil). Mức giá này tăng nhẹ khoảng 1.500 đến 2.000 VNĐ/kg so với tuần trước, phản ánh tín hiệu tích cực từ sàn giao dịch ICE London.

Dưới đây là bảng giá cà phê Đắk Nông cập nhật hôm nay và so sánh với các mốc giá gần nhất để bạn nhận diện xu hướng thị trường:

Loại cà phê Giá hôm nay (VNĐ/kg) Giá hôm qua (VNĐ/kg) Giá tuần trước (VNĐ/kg) Xu hướng
Robusta nhân xô 121.000 – 123.000 120.500 – 122.500 119.000 – 121.000 Tăng nhẹ
Arabica nhân xô 132.000 – 148.000 131.000 – 147.000 128.000 – 144.000 Tăng
Cà phê tươi (quả) 28.000 – 32.000 27.500 – 31.500 26.000 – 30.000 Tăng nhẹ

Bảng trên trình bày mức giá thu mua thực tế theo từng loại cà phê tại Đắk Nông, so sánh ba mốc thời gian liên tiếp để người đọc nhận diện rõ chiều hướng tăng hoặc giảm của thị trường.

Tiếp theo, để hiểu rõ hơn về biến động giá cà phê Đắk Nông theo từng khoảng thời gian dài hơn, bạn cần tham khảo bảng giá theo tuần và theo tháng dưới đây.

Bảng Giá Cà Phê Đắk Nông Theo Tuần Và Theo Tháng Mới Nhất

Bảng giá cà phê Đắk Nông theo tuần và theo tháng cho thấy mức giá Robusta dao động từ 85.900 đến 87.900 VNĐ/kg trong tháng 7/2025, với mức giá trung bình tháng ở mức 86.900 VNĐ/kg. Đây là dữ liệu lịch sử quan trọng giúp nông dân và thương lái xác định thời điểm bán hàng hợp lý nhất.

Bảng Giá Cà Phê Đắk Nông Theo Tuần Và Theo Tháng Mới Nhất
Bảng Giá Cà Phê Đắk Nông Theo Tuần Và Theo Tháng Mới Nhất

Cụ thể, bảng giá theo tuần và theo tháng của cà phê nhân xô Robusta tại Đắk Nông được tổng hợp như sau:

Ngày Giá Thay đổi
06/06/2026 85,400 -500
05/06/2026 85,900 -100
04/06/2026 86,000 -1,300
03/06/2026 87,300 +600
02/06/2026 86,700 -700
01/06/2026 87,400
30/05/2026 87,400 -1,800


Bảng trên tổng hợp giá cà phê Robusta nhân xô tại Đắk Nông theo từng tuần trong tháng 7/2025 và so sánh với ba tháng gần nhất, giúp người đọc xác định mốc giá cao nhất, thấp nhất và mức trung bình làm căn cứ tham chiếu khi giao dịch.

Đáng chú ý, giá cà phê tháng 7/2025 tăng gần 11% so với tháng 4/2025, phản ánh nhu cầu thu mua tăng mạnh từ các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước. Mức giá trung bình tháng là con số tham chiếu quan trọng nhất mà người nông dân nên dùng để đánh giá tính hợp lý của mức giá đang được thương lái đề xuất.

Giá Cà Phê Đắk Nông Thu Mua Tại Vườn So Với Giá Tại Đại Lý Chênh Lệch Bao Nhiêu?

Giá cà phê thu mua tại vườn thường thấp hơn giá tại đại lý từ 1.500 đến 3.500 VNĐ/kg, tùy thuộc vào khoảng cách vận chuyển, chất lượng phân loại và mức độ phơi sấy của từng lô hàng. Đây là biên độ chênh lệch phổ biến tại thị trường Đắk Nông và các tỉnh Tây Nguyên nói chung.

Giá Cà Phê Đắk Nông Thu Mua Tại Vườn So Với Giá Tại Đại Lý Chênh Lệch Bao Nhiêu?
Giá Cà Phê Đắk Nông Thu Mua Tại Vườn So Với Giá Tại Đại Lý Chênh Lệch Bao Nhiêu?

Cụ thể, sự chênh lệch giá giữa thu mua tại vườn và tại đại lý xuất phát từ các nguyên nhân sau:

  • Chi phí vận chuyển: Thương lái cần khấu trừ chi phí thu gom từ các vườn xa trung tâm, thường từ 500 đến 1.000 VNĐ/kg tùy cự ly.
  • Chi phí phân loại và kiểm định: Đại lý cần loại bỏ hạt lỗi, đất đá và các tạp chất trước khi xuất bán lại, phát sinh thêm 300 đến 700 VNĐ/kg.
  • Chi phí phơi sấy và tồn kho: Cà phê có độ ẩm cao hơn 13% cần được sấy thêm trước khi đóng bao xuất khẩu, tốn thêm từ 500 đến 1.200 VNĐ/kg.
  • Lợi nhuận trung gian của thương lái: Phần còn lại là biên lợi nhuận mà thương lái thu về, thường từ 300 đến 600 VNĐ/kg.

Người nông dân nên tham chiếu mức giá tại đại lý huyện để đàm phán sát giá hơn khi bán trực tiếp cho thương lái đến vườn, nhằm tránh bị ép giá quá mức so với thực tế thị trường.

Có Những Loại Cà Phê Nào Tại Đắk Nông Đang Được Định Giá Trên Thị Trường?

Tại Đắk Nông có hai loại cà phê chính đang được định giá và giao dịch trên thị trường là RobustaArabica, trong đó Robusta chiếm hơn 90% diện tích canh tác và tổng sản lượng toàn tỉnh. Mỗi loại có mức giá, đặc điểm hạt và tiêu chuẩn chất lượng riêng biệt ảnh hưởng trực tiếp đến mức định giá của thương lái và doanh nghiệp xuất khẩu.

Bên cạnh đó, ngoài hai dạng nhân xô phổ biến, thị trường Đắk Nông còn giao dịch cà phê tươi (quả đỏ), cà phê thóc và cà phê nhân chế biến ướt ở quy mô nhỏ hơn. Tuy nhiên, Robusta nhân xô và Arabica nhân xô vẫn là hai loại quyết định xu hướng giá toàn thị trường.

Giá Cà Phê Robusta Đắk Nông Hôm Nay Được Niêm Yết Ở Mức Nào?

Cà phê Robusta Đắk Nông hôm nay được niêm yết ở mức 85.400 đến 87.400 VNĐ/kg đối với hạt nhân xô tiêu chuẩn có độ ẩm dưới 13% và tỷ lệ hạt đen vỡ dưới 5%, cập nhật ngày 15/7/2025.

Giá Cà Phê Robusta Đắk Nông Hôm Nay Được Niêm Yết Ở Mức Nào?
Giá Cà Phê Robusta Đắk Nông Hôm Nay Được Niêm Yết Ở Mức Nào?

Cụ thể hơn về đặc điểm Robusta Đắk Nông ảnh hưởng đến mức định giá:

  • Độ ẩm hạt: Lô hàng đạt độ ẩm tiêu chuẩn dưới 13% được thu mua ở mức giá cao nhất trong khung. Nếu độ ẩm từ 13 đến 15%, giá sẽ bị trừ từ 500 đến 1.500 VNĐ/kg.
  • Tỷ lệ hạt lỗi: Tỷ lệ hạt đen, hạt vỡ và tạp chất dưới 5% là tiêu chuẩn chấp nhận. Vượt mức này, thương lái sẽ khấu trừ thêm vào giá thu mua.
  • Màu sắc và kích cỡ hạt: Hạt Robusta đồng đều, màu xanh xám, kích cỡ trên sàng 16 (6,3mm) được định giá cao hơn hạt nhỏ hoặc không đồng đều.
  • Lý do Robusta chiếm phần lớn giao dịch: Đất bazan Đắk Nông có độ phì nhiêu cao, độ cao trung bình 600 đến 800m so với mực nước biển rất phù hợp với cây Robusta, giúp năng suất ổn định từ 3 đến 4 tấn nhân/ha/năm.

Theo số liệu từ Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Đắk Nông, diện tích cà phê Robusta toàn tỉnh đạt khoảng 130.000 héc ta, đưa Đắk Nông trở thành một trong bốn tỉnh trồng cà phê lớn nhất Tây Nguyên.

Giá Cà Phê Arabica Đắk Nông Hôm Nay Được Niêm Yết Ở Mức Nào?

Cà phê Arabica Đắk Nông hôm nay được niêm yết ở mức 130.000 đến 150.000 VNĐ/kg, cao hơn Robusta từ 45.000 đến 63.000 VNĐ/kg tùy chất lượng lô hàng và phương thức chế biến, cập nhật ngày 15/7/2025.

Giá Cà Phê Arabica Đắk Nông Hôm Nay Được Niêm Yết Ở Mức Nào?
Giá Cà Phê Arabica Đắk Nông Hôm Nay Được Niêm Yết Ở Mức Nào?

Arabica tại Đắk Nông được trồng chủ yếu ở các khu vực có độ cao từ 900 đến 1.200m như vùng giáp ranh huyện Đắk Song và Tuy Đức, nơi nhiệt độ ban đêm xuống thấp tạo điều kiện lý tưởng cho hạt phát triển hương thơm đặc trưng. Diện tích Arabica toàn tỉnh hiện chiếm chưa đến 10% tổng diện tích cà phê, tạo ra sự khan hiếm tương đối so với Robusta và là nguyên nhân chính khiến giá Arabica luôn neo cao hơn.

Sự chênh lệch giá giữa Arabica và Robusta xuất phát từ ba yếu tố cốt lõi:

  • Yêu cầu canh tác khắt khe hơn: Arabica cần độ cao, nhiệt độ mát, chế độ tưới nước kiểm soát chặt chẽ, chi phí sản xuất cao hơn 30 đến 40% so với Robusta.
  • Thị trường tiêu thụ cao cấp: Arabica phục vụ phân khúc cà phê đặc sản (specialty coffee) và xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Nhật Bản, EU và Mỹ, nơi người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn.
  • Sản lượng thấp hơn: Năng suất Arabica chỉ đạt 1,5 đến 2 tấn nhân/ha/năm, bằng khoảng một nửa năng suất Robusta, khiến chi phí trên mỗi kg sản phẩm tự nhiên cao hơn.

Giá Cà Phê Đắk Nông Có Biến Động Hàng Ngày Không?

Có, giá cà phê Đắk Nông biến động hàng ngày, thậm chí có thể thay đổi 2 đến 3 lần trong một phiên giao dịch tùy theo diễn biến của sàn ICE London và hoạt động thu mua của các doanh nghiệp xuất khẩu lớn trong ngày. Đây là đặc điểm cốt lõi của thị trường nông sản và là lý do người bán không nên chờ đợi quá lâu khi đã đạt được mức giá kỳ vọng.

Cơ chế hình thành giá tại Đắk Nông vận hành theo ba tầng liên kết: sàn giao dịch quốc tế (ICE London cho Robusta, ICE New York cho Arabica) cung cấp tín hiệu giá tham chiếu, sau đó các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam điều chỉnh mức chào mua phù hợp với tỷ giá và chi phí logistics, cuối cùng thương lái địa phương tại Đắk Nông căn cứ vào mức chào mua này để quyết định giá thu mua tại đại lý và tại vườn.

Những Yếu Tố Nào Khiến Giá Cà Phê Đắk Nông Tăng Hoặc Giảm?

Giá cà phê Đắk Nông tăng hoặc giảm do tác động của ba nhóm yếu tố chính: yếu tố nội địa liên quan đến thời tiết và mùa vụ, yếu tố vĩ mô gắn với thị trường quốc tế, và yếu tố thị trường địa phương từ hoạt động thương lái và chính sách xuất khẩu.

Những Yếu Tố Nào Khiến Giá Cà Phê Đắk Nông Tăng Hoặc Giảm?
Những Yếu Tố Nào Khiến Giá Cà Phê Đắk Nông Tăng Hoặc Giảm?

Nhóm yếu tố nội địa:

  • Thời tiết và mùa thu hoạch: Vào mùa khô (tháng 1 đến tháng 3), nguồn cung khan hiếm khiến giá có xu hướng tăng. Ngược lại, tháng 10 đến tháng 12 là mùa thu hoạch rộ, nguồn cung dồi dào thường khiến giá có áp lực giảm ngắn hạn.
  • Cung cầu trong tỉnh: Khi nhiều nông dân đồng loạt bán ra, thương lái có lợi thế ép giá. Khi nguồn cung thu hẹp hoặc nông dân giữ hàng chờ giá, mức thu mua sẽ tăng lên.
  • Thiên tai và dịch bệnh cây trồng: Hạn hán kéo dài, sâu bệnh hoặc mưa lớn trong mùa ra hoa đều ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng và từ đó tác động đến giá.

Nhóm yếu tố vĩ mô:

  • Tỷ giá USD/VNĐ: Khi đồng USD tăng giá so với VNĐ, doanh nghiệp xuất khẩu thu về nhiều ngoại tệ hơn, từ đó có khả năng nâng mức chào mua nội địa.
  • Giá sàn London (Robusta): Sàn ICE London là tham chiếu trực tiếp cho giá Robusta Đắk Nông. Mỗi biến động 10 USD/tấn trên sàn London thường kéo theo điều chỉnh 230 đến 250 VNĐ/kg ở thị trường nội địa.
  • Giá sàn New York (Arabica): Sàn ICE New York tác động tương tự đến giá Arabica tại Đắk Nông, dù thị trường này nhỏ hơn về quy mô giao dịch tại địa phương.

Nhóm yếu tố thị trường địa phương:

  • Hoạt động thu mua của thương lái lớn: Khi các doanh nghiệp xuất khẩu lớn như Inexim, Intimex hay Dakman đẩy mạnh thu mua, mức giá tại vườn sẽ được đẩy lên đáng kể.
  • Chính sách xuất khẩu: Các quy định về hạn ngạch xuất khẩu, tiêu chuẩn chất lượng tối thiểu hoặc ưu đãi thuế quan đều ảnh hưởng gián tiếp đến mức giá nội địa.

Theo Dõi Giá Cà Phê Đắk Nông Chính Xác Nhất Ở Đâu?

Để theo dõi giá cà phê Đắk Nông chính xác nhất, bạn nên tham khảo đồng thời ba nguồn thông tin uy tín gồm: sàn giao dịch hàng hóa quốc tế, các trang tin nông sản chuyên biệt trong nước và kênh thông tin trực tiếp từ hiệp hội ngành hàng.

Theo Dõi Giá Cà Phê Đắk Nông Chính Xác Nhất Ở Đâu?
Theo Dõi Giá Cà Phê Đắk Nông Chính Xác Nhất Ở Đâu?

Cụ thể, các nguồn theo dõi giá phù hợp được phân loại theo mức độ tin cậy:

Nguồn quốc tế (tham chiếu giá gốc):

  • ICE London (intercontinental.com): Cập nhật giá hợp đồng kỳ hạn Robusta theo phiên giao dịch London, là tham chiếu trực tiếp nhất cho giá Robusta tại Đắk Nông.
  • ICE New York: Tham chiếu cho giá Arabica toàn cầu, ảnh hưởng gián tiếp đến thị trường trong nước.

Nguồn trong nước (giá thực tế nội địa):

  • Trang tin nông nghiệp của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (mard.gov.vn): Cập nhật giá nông sản định kỳ theo tuần, đáng tin cậy cho số liệu chính thống.
  • Hiệp hội Cà phê Ca cao Việt Nam (VICOFA): Cung cấp thông tin thị trường, xu hướng giá và các khuyến nghị chính sách.
  • Các trang tin chuyên ngành: Agromonitor, Giacaphehomnay.net và Nongsan.com.vn cập nhật giá thu mua hàng ngày theo từng tỉnh, trong đó có Đắk Nông.

Lưu ý quan trọng về thời điểm cập nhật:

  • Giá buổi sáng (7h đến 9h) phản ánh tín hiệu từ phiên đóng cửa của sàn London đêm hôm trước.
  • Giá buổi chiều (14h đến 16h) thường được điều chỉnh theo diễn biến phiên giao dịch London đang diễn ra cùng thời điểm.
  • Người bán nên đối chiếu giá từ ít nhất hai nguồn khác nhau trước khi quyết định chốt giao dịch.

Giá Cà Phê Đắk Nông So Với Các Tỉnh Tây Nguyên Khác Như Thế Nào?

Giá cà phê Đắk Nông thường thấp hơn Đắk Lắk từ 500 đến 1.500 VNĐ/kg, ngang bằng hoặc cao hơn Lâm Đồng từ 1.000 đến 2.000 VNĐ/kg, và thấp hơn Gia Lai khoảng 300 đến 800 VNĐ/kg tùy thời điểm, dựa trên dữ liệu tổng hợp từ tháng 5 đến tháng 7/2025. Sự chênh lệch này không phải ngẫu nhiên mà xuất phát từ các đặc điểm địa lý, cơ sở hạ tầng và vị thế trong chuỗi cung ứng của từng tỉnh.

Bảng so sánh giá cà phê Robusta nhân xô giữa các tỉnh Tây Nguyên tính đến giữa tháng 7/2026:

 

Giá cà phê trong nước ngày 06/06/2026
Thị trường Trung bình Thay đổi
Đắk Lắk 85,200 -600
Đắk Nông 85,400 -500
Gia Lai 85,200 -600
Lâm Đồng 84,500 -600


Bảng trên so sánh mức giá thu mua cà phê Robusta nhân xô tại bốn tỉnh Tây Nguyên chính trong cùng thời điểm tháng 7/2025, giúp người đọc xác định vị thế cạnh tranh của giá cà phê Đắk Nông so với thị trường khu vực.

Nguyên nhân khiến Đắk Lắk thường dẫn đầu về giá là nhờ hệ thống thương lái và doanh nghiệp xuất khẩu tập trung đông nhất tại Buôn Ma Thuột, tạo ra sức cạnh tranh thu mua cao hơn. Trong khi đó, Lâm Đồng chịu bất lợi về độ cao và khí hậu khiến năng suất Robusta thấp hơn, dẫn đến chi phí sản xuất cao hơn nhưng giá bán lại không được bù đắp tương ứng do cơ cấu giống cây trồng khác biệt.

Những Yếu Tố Đặc Thù Nào Của Đắk Nông Tạo Ra Sự Khác Biệt Về Giá So Với Vùng Khác?

Đắk Nông có ba yếu tố đặc thù tác động trực tiếp đến định giá cà phê so với các tỉnh Tây Nguyên khác: đất bazan giàu dinh dưỡng, vị trí địa lý xa cảng xuất khẩuhạ tầng logistics chưa phát triển đồng bộ.

Những Yếu Tố Đặc Thù Nào Của Đắk Nông Tạo Ra Sự Khác Biệt Về Giá So Với Vùng Khác?
Những Yếu Tố Đặc Thù Nào Của Đắk Nông Tạo Ra Sự Khác Biệt Về Giá So Với Vùng Khác?

Về lợi thế chất lượng, đất đỏ bazan Đắk Nông có hàm lượng hữu cơ cao, độ pH từ 5,5 đến 6,5 rất phù hợp với cây cà phê Robusta, tạo ra hạt có trọng lượng tốt và hàm lượng caffeine ổn định. Đây là yếu tố giúp cà phê Đắk Nông được các doanh nghiệp xuất khẩu đánh giá cao về chất lượng nguyên liệu thô.

Tuy nhiên, về hạn chế logistics, Đắk Nông không có cảng xuất khẩu trực tiếp và phụ thuộc vào cảng Cát Lái (TP.HCM) hoặc cảng Quy Nhơn để xuất hàng, tăng chi phí vận chuyển từ 150.000 đến 250.000 VNĐ/tấn so với Đắk Lắk, gây áp lực giảm giá thu mua tại vườn. Đây chính là lý do chính khiến giá cà phê Đắk Nông thường thấp hơn Đắk Lắk từ 500 đến 1.500 VNĐ/kg dù chất lượng hạt tương đương.

Dự Báo Giá Cà Phê Đắk Nông Trong Mùa Vụ Tới Sẽ Biến Động Ra Sao?

Giá cà phê Đắk Nông trong mùa vụ 2025 đến 2026 dự kiến sẽ duy trì ở mức cao trong giai đoạn tháng 8 đến tháng 9, sau đó có áp lực giảm nhẹ vào tháng 10 đến tháng 11 khi vào mùa thu hoạch rộ, trước khi phục hồi trở lại từ tháng 1 đến tháng 3/2026 do nguồn cung thu hẹp.

Dự Báo Giá Cà Phê Đắk Nông Trong Mùa Vụ Tới Sẽ Biến Động Ra Sao?
Dự Báo Giá Cà Phê Đắk Nông Trong Mùa Vụ Tới Sẽ Biến Động Ra Sao?

Chu kỳ giá theo mùa vụ tại Đắk Nông thường diễn ra theo quy luật lặp lại hàng năm như sau: giá tăng trong mùa khô do thiếu hụt nguồn cung, giảm nhẹ đầu mùa thu hoạch (tháng 10 đến tháng 12) khi nông dân bán ra đồng loạt, sau đó tăng trở lại khi tồn kho cạn dần vào quý I năm sau.

Dựa trên tín hiệu từ sàn ICE London, hợp đồng kỳ hạn Robusta đang neo ở mức trên 4.000 USD/tấn, tín hiệu tích cực cho thấy mức giá nội địa tại Đắk Nông khó có khả năng giảm sâu dưới 110.000 VNĐ/kg trong năm 2025. Khuyến nghị dành cho nông dân và thương lái: nên cân nhắc bán ra khoảng 50 đến 60% sản lượng ngay trong tháng 11 đến tháng 12 khi giá đang ở mức ổn định, giữ lại phần còn lại để bán dần trong quý I/2026 khi giá thường có xu hướng hồi phục theo chu kỳ lịch sử.

Không tìm thấy gì

Dường như chúng tôi không thể tìm thấy những gì bạn đang tìm kiếm. Có lẽ tìm kiếm có thể giúp ích.