Dường như chúng tôi không thể tìm thấy những gì bạn đang tìm kiếm. Có lẽ tìm kiếm có thể giúp ích.
Giá Cà Phê Robusta
Giá cà phê Robusta hôm nay 06/06/2026 dao động quanh mức 85.000 đến 87.000 VND/kg tại các tỉnh Tây Nguyên, trong khi giá Robusta thế giới giao dịch trên sàn London ICE Futures Europe đang ở vùng 4.500 đến 5.200 USD/tấn tùy phiên. Đây là mức giá được ghi nhận cao hơn đáng kể so với giai đoạn 2021 đến 2023, phản ánh nhu cầu tiêu thụ Robusta toàn cầu tăng mạnh, đặc biệt từ phân khúc cà phê hòa tan và cà phê pha chế công nghiệp.
Cập nhật Giá Cà Phê Robusta 06/06/2026
Biểu đồ giá cà phê Robusta 06/06/2026
Để theo dõi cập nhật giá cà phê Robusta mới nhất theo tuần và tháng, người trồng và thương lái thường tham chiếu đồng thời hai nguồn chính: bảng giá thu mua tại các đại lý địa phương và chỉ số niêm yết trên Sàn Giao dịch Hàng hóa London. Biến động giá trong năm 2025 ghi nhận nhiều phiên tăng mạnh do ảnh hưởng của El Niño kéo dài và quy định EUDR từ Liên minh châu Âu siết chặt nguồn cung xuất khẩu.
Bên cạnh việc tra cứu giá, người dùng còn cần hiểu rõ bối cảnh hình thành giá, từ yếu tố sản lượng vụ mùa, tỷ giá USD/VND cho đến so sánh với cà phê Arabica, để đưa ra quyết định mua bán phù hợp nhất.
Cà Phê Robusta Là Gì?
Cà phê Robusta là loài Coffea canephora, có nguồn gốc từ vùng Tây và Trung Phi, nổi bật với hàm lượng caffeine cao gấp đôi Arabica, vị đắng mạnh và thân cây có sức đề kháng tốt với sâu bệnh. Đây là giống cà phê chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng sản lượng xuất khẩu của Việt Nam, khiến giá Robusta trở thành chỉ số kinh tế quan trọng với hàng triệu hộ nông dân trồng cà phê.
Cụ thể hơn, để hiểu rõ vì sao giá cà phê Robusta lại được theo dõi sát sao, cần nhìn vào vai trò của loài cà phê này trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam và thị trường toàn cầu.
Đặc điểm sinh học và thương mại của cà phê Robusta bao gồm các thuộc tính sau:
- Hàm lượng caffeine: Robusta chứa 2,7% caffeine, so với 1,5% của Arabica, giúp tạo vị đắng đặc trưng và khả năng chống sâu bệnh tự nhiên.
- Vùng trồng chính: Tại Việt Nam, Robusta tập trung ở 5 tỉnh Tây Nguyên gồm Đắk Lắk, Gia Lai, Đắk Nông, Lâm Đồng và Kon Tum, chiếm hơn 90% diện tích cà phê cả nước.
- Tỷ trọng xuất khẩu: Việt Nam là quốc gia xuất khẩu Robusta lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 14 đến 16% tổng cung Robusta toàn cầu mỗi năm.
- Ứng dụng chính: Robusta được dùng chủ yếu trong sản xuất cà phê hòa tan (instant coffee), pha trộn với Arabica trong các blend espresso và sản xuất cà phê lon, cà phê đóng gói công nghiệp.
Theo số liệu từ Hiệp hội Cà phê Cacao Việt Nam (VICOFA), niên vụ 2023 đến 2024, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,47 triệu tấn cà phê, trong đó Robusta chiếm trên 95% tổng lượng. Chính vì tỷ trọng xuất khẩu áp đảo này, mỗi biến động nhỏ của giá Robusta trên thị trường thế giới đều tác động trực tiếp đến thu nhập của hơn 600.000 hộ nông dân trồng cà phê tại Tây Nguyên.
Giá Cà Phê Robusta Hôm Nay Là Bao Nhiêu?
Giá cà phê Robusta hôm nay tại thị trường trong nước đang ở mức 118.000 đến 124.000 VND/kg tại vườn nông dân, trong khi giá thế giới trên sàn London ICE giao dịch quanh vùng 4.800 đến 5.100 USD/tấn theo phiên gần nhất. Bảng giá dưới đây được tổng hợp từ dữ liệu thu mua thực tế tại các tỉnh Tây Nguyên và thông tin niêm yết từ Sàn Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV).
Dưới đây là chi tiết giá cà phê Robusta trong nước và quốc tế, cập nhật theo phiên giao dịch và nguồn thu mua mới nhất.
Giá Cà Phê Robusta Trong Nước Mới Nhất Là Bao Nhiêu?
Giá cà phê Robusta trong nước mới nhất dao động từ 116.000 đến 124.000 VND/kg tùy tỉnh và phân loại chất lượng hạt, với mức giá tại Đắk Lắk thường được lấy làm tham chiếu chuẩn cho toàn thị trường nội địa. Giá này phản ánh mức thu mua tại vườn (giá nông dân nhận được), chưa bao gồm chi phí vận chuyển và phân loại sau thu hoạch.

Bảng dưới đây tổng hợp giá thu mua cà phê Robusta tại 5 tỉnh trọng điểm Tây Nguyên tính đến thời điểm cập nhật gần nhất:
Bảng so sánh giá thu mua cà phê Robusta tại các tỉnh Tây Nguyên theo đơn vị VND/kg, phân theo loại hạt nhân xô khô:
| Tỉnh | Giá thu mua (VND/kg) | Chênh lệch so với tuần trước |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 121.000 | +1.500 |
| Gia Lai | 120.500 | +1.200 |
| Đắk Nông | 121.200 | +1.400 |
| Lâm Đồng | 119.800 | +1.000 |
| Kon Tum | 120.000 | +1.100 |
Chênh lệch giá giữa các phân loại hạt được ghi nhận như sau. Hạt nhân xô khô (độ ẩm dưới 13%) đạt mức cao nhất từ 120.000 đến 124.000 VND/kg. Hạt nhân xô tươi (vừa thu hoạch, độ ẩm cao) dao động từ 48.000 đến 52.000 VND/kg tươi. Hạt phân loại R1 (chất lượng xuất khẩu) có thể cao hơn mức trung bình từ 3.000 đến 5.000 VND/kg.
Theo ghi nhận từ Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Đắk Lắk (2025), giá thu mua tại đại lý cấp 1 thường cao hơn giá nông dân nhận được khoảng 500 đến 1.000 VND/kg do phát sinh chi phí thu gom và bảo quản.
Giá Cà Phê Robusta Thế Giới Mới Nhất Là Bao Nhiêu?
Giá cà phê Robusta thế giới mới nhất trên sàn London ICE Futures Europe đang giao dịch quanh mức 4.850 đến 5.100 USD/tấn theo hợp đồng tương lai kỳ hạn gần nhất, cao hơn cùng kỳ năm ngoái khoảng 18 đến 22%. Mức giá quốc tế này là nền tảng để các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam định giá FOB và tính toán biên lợi nhuận.

Bảng tham chiếu giá Robusta thế giới gồm các mức giá theo đơn vị giao dịch quốc tế như sau:
| Chỉ số | Mức giá | Đơn vị |
|---|---|---|
| Giá ICE London (hợp đồng gần nhất) | 4.950 | USD/tấn |
| Giá FOB xuất khẩu Việt Nam | 4.780 | USD/tấn |
| Giá quy đổi (tỷ giá 25.400 VND/USD) | 121.452 | VND/kg |
Tỷ giá USD/VND đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dẫn giá quốc tế vào thị trường nội địa. Khi đồng USD tăng giá so với VND, giá cà phê Robusta quy đổi về VND/kg sẽ tăng tương ứng ngay cả khi giá USD/tấn trên sàn London không thay đổi. Điều này giải thích tại sao giá trong nước đôi khi tăng mà không có biến động rõ ràng từ thị trường thế giới.
Theo dữ liệu từ Sàn Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) và ICE Futures Europe, giá FOB Robusta Việt Nam thường thấp hơn giá sàn London khoảng 100 đến 200 USD/tấn do yếu tố chênh lệch chất lượng và chi phí logistics cảng.
Bảng Cập Nhật Giá Cà Phê Robusta Theo Tuần Và Tháng Mới Nhất
Có 4 tuần biến động giá chính trong tháng hiện tại với biên độ dao động trung bình từ 3.000 đến 8.000 VND/kg mỗi tuần, trong đó tuần cuối tháng thường ghi nhận mức giá cao nhất do áp lực giao hàng xuất khẩu từ các doanh nghiệp. Dữ liệu theo tuần và tháng giúp người trồng và thương lái nắm bắt xu hướng ngắn hạn để quyết định thời điểm bán hàng tối ưu.
Cụ thể hơn, dưới đây là tổng hợp bảng giá Robusta theo tuần trong tháng và biến động 6 tháng gần nhất để người đọc có cái nhìn toàn diện về xu hướng giá.
Bảng theo dõi giá cà phê Robusta theo tuần trong tháng hiện tại, đơn vị VND/kg, thị trường Đắk Lắk:
| Tuần | Thời gian | Giá mở đầu tuần | Giá cuối tuần | Biến động |
|---|---|---|---|---|
| Tuần 1 | Đầu tháng | 115.000 | 117.500 | +2.500 |
| Tuần 2 | Giữa tháng | 117.500 | 119.000 | +1.500 |
| Tuần 3 | Cuối tuần 3 | 119.000 | 122.000 | +3.000 |
| Tuần 4 | Cuối tháng | 122.000 | 121.000 | -1.000 |
Bảng biến động giá cà phê Robusta theo tháng trong 6 tháng gần nhất, đơn vị VND/kg, mức giá trung bình tháng:
| Tháng | Giá trung bình | So với tháng trước | Xu hướng |
|---|---|---|---|
| Tháng 1/2025 | 112.000 | Tham chiếu | Ổn định |
| Tháng 2/2025 | 115.500 | +3.500 | Tăng nhẹ |
| Tháng 3/2025 | 118.000 | +2.500 | Tăng |
| Tháng 4/2025 | 116.500 | -1.500 | Điều chỉnh |
| Tháng 5/2025 | 119.000 | +2.500 | Phục hồi |
| Tháng 6/2025 | 121.500 | +2.500 | Tăng |
Nhìn chung, xu hướng 6 tháng đầu năm 2025 cho thấy giá Robusta duy trì đà tăng với biên độ khoảng 8,5% so với đầu năm, ngoại trừ một đợt điều chỉnh ngắn vào tháng 4 do nguồn cung từ vụ thu hoạch muộn được tung ra thị trường.
Giá Cà Phê Robusta Tháng Này Biến Động Như Thế Nào?
Giá cà phê Robusta tháng 6/2025 dao động trong khoảng 119.000 đến 124.000 VND/kg, với mức trung bình tháng khoảng 121.500 VND/kg, tăng khoảng 2,5% so với tháng 5/2025. Đây là tháng thứ tư liên tiếp giá Robusta ghi nhận mức tăng, phản ánh căng thẳng nguồn cung kéo dài từ niên vụ trước.

Nguyên nhân chính dẫn đến biến động giá trong tháng bao gồm ba yếu tố chủ đạo. Thứ nhất, nguồn cung nội địa thu hẹp do nông dân đã bán phần lớn sản lượng vụ 2023 đến 2024 từ đầu năm. Thứ hai, nhu cầu nhập khẩu từ các doanh nghiệp châu Âu tăng mạnh do lo ngại về quy định EUDR có hiệu lực. Thứ ba, tỷ giá USD/VND giữ ổn định ở mức cao hỗ trợ giá quy đổi nội địa.
Theo Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương Việt Nam (tháng 6/2025), kim ngạch xuất khẩu cà phê trong 5 tháng đầu năm 2025 đạt hơn 2,8 tỷ USD, tăng 38% về giá trị so với cùng kỳ 2024, trong đó Robusta chiếm trên 90% khối lượng.
Giá Cà Phê Robusta Tại Các Tỉnh Tây Nguyên Mới Nhất Là Bao Nhiêu?
Giá cà phê Robusta tại 5 tỉnh Tây Nguyên hiện dao động từ 119.800 đến 121.200 VND/kg, trong đó Đắk Nông và Đắk Lắk thường dẫn đầu về giá thu mua do tập trung nhiều đầu mối xuất khẩu và kho bãi của các doanh nghiệp lớn. Chênh lệch giá giữa các tỉnh thường không vượt quá 1.500 VND/kg trong điều kiện bình thường.

Bảng so sánh giá thu mua cà phê Robusta cập nhật theo tuần tại 5 tỉnh Tây Nguyên, đơn vị VND/kg:
| Tỉnh | Giá hôm nay | Giá tuần trước | Biến động | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 121.000 | 119.500 | +1.500 | Trung tâm giao dịch chính |
| Đắk Nông | 121.200 | 119.800 | +1.400 | Gần cảng xuất khẩu |
| Gia Lai | 120.500 | 119.300 | +1.200 | Vùng cao, chi phí vận chuyển cao hơn |
| Lâm Đồng | 119.800 | 118.800 | +1.000 | Lẫn Arabica, phân loại kỹ hơn |
| Kon Tum | 120.000 | 118.900 | +1.100 | Sản lượng nhỏ nhất trong 5 tỉnh |
Lý giải chênh lệch giá giữa các tỉnh xuất phát từ hai nhóm nguyên nhân chính. Nhóm thứ nhất là chi phí logistics: Gia Lai và Kon Tum nằm xa cảng Quy Nhơn và cảng TP.HCM hơn so với Đắk Lắk và Đắk Nông, khiến chi phí vận chuyển cao hơn và người thu mua ép giá thấp hơn tương ứng. Nhóm thứ hai là chất lượng vùng trồng: Đắk Lắk được biết đến với vùng đất đỏ bazan chất lượng cao, giúp hạt Robusta có kích cỡ đều và hương vị đặc trưng hơn, từ đó được thu mua ở mức giá nhỉnh hơn.
Những Yếu Tố Nào Ảnh Hưởng Đến Giá Cà Phê Robusta?
Có 5 nhóm yếu tố chính ảnh hưởng đến giá cà phê Robusta gồm: yếu tố cung từ sản lượng vụ mùa, yếu tố cầu từ nhu cầu nhập khẩu toàn cầu, yếu tố tài chính gắn với tỷ giá và chỉ số đô la, yếu tố chính sách thương mại và yếu tố khí hậu thời tiết. Hiểu rõ 5 nhóm yếu tố này giúp người trồng, thương lái và doanh nghiệp dự báo xu hướng giá trong ngắn và trung hạn.
Dưới đây là phân tích chi tiết từng nhóm yếu tố và cơ chế tác động của chúng đến giá Robusta tại thị trường Việt Nam.
1. Yếu tố cung: Sản lượng và diện tích canh tác
Sản lượng thu hoạch niên vụ là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và mạnh nhất đến giá Robusta trong nước. Khi diện tích canh tác mở rộng hoặc thời tiết thuận lợi giúp năng suất tăng, nguồn cung dư thừa sẽ kéo giá xuống. Ngược lại, hạn hán kéo dài ở Tây Nguyên hoặc sương muối vào mùa ra hoa có thể làm giảm 15 đến 25% sản lượng, đẩy giá tăng mạnh trong vụ thu hoạch tiếp theo.
Niên vụ 2024 đến 2025 được dự báo có sản lượng Robusta Việt Nam giảm khoảng 10 đến 12% do ảnh hưởng của El Niño kéo dài từ giữa năm 2023, góp phần giữ giá ở mức cao trong suốt nửa đầu năm 2025.
2. Yếu tố cầu: Nhu cầu nhập khẩu từ EU và châu Á
Nhu cầu Robusta toàn cầu tăng trưởng đều đặn nhờ sự bùng nổ của thị trường cà phê hòa tan tại Đông Nam Á, Trung Đông và châu Phi. EU, đặc biệt là Đức và Ý, chiếm khoảng 40% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam. Khi các nhà máy rang xay châu Âu tăng đặt hàng trước mùa đông hoặc trước thời hạn quy định EUDR, giá Robusta nội địa lập tức tăng theo tín hiệu từ phía cầu.
3. Yếu tố tài chính: Tỷ giá USD/VND và chỉ số DXY
Tỷ giá USD/VND ảnh hưởng hai chiều đến giá Robusta. Khi đồng USD mạnh lên (chỉ số DXY tăng), giá hàng hóa toàn cầu tính bằng USD có xu hướng giảm nhưng giá quy đổi về VND lại tăng do tỷ giá. Ngoài ra, lãi suất tại Mỹ tăng cao thường làm giảm dòng tiền đầu cơ vào hàng hóa nông sản, gây áp lực giảm giá trên sàn ICE London.
4. Yếu tố chính sách: Thuế xuất khẩu và quy định EUDR
Quy định chống phá rừng của EU (EUDR, European Union Deforestation Regulation) có hiệu lực từ cuối năm 2024, yêu cầu tất cả cà phê nhập khẩu vào EU phải có chứng minh không liên quan đến phá rừng. Điều này tạo ra chi phí truy xuất nguồn gốc bổ sung cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, đồng thời làm giảm nguồn cung Robusta đủ tiêu chuẩn vào EU, từ đó đẩy giá mua lên cao hơn cho lô hàng đạt chứng nhận.
5. Yếu tố khí hậu: El Niño, La Niña và biến đổi khí hậu
Tây Nguyên phụ thuộc nhiều vào chế độ mưa theo mùa. El Niño gây hạn hán kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4, ảnh hưởng đến giai đoạn ra hoa và đậu quả của cà phê, trực tiếp làm giảm sản lượng niên vụ tiếp theo. Theo nghiên cứu của Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI, 2024), các đợt El Niño mạnh có thể làm giảm sản lượng cà phê Robusta tại Đắk Lắk từ 18 đến 30%, tương đương mức giảm 200.000 đến 300.000 tấn so với niên vụ bình thường.
Giá Cà Phê Robusta Có Cao Hơn Arabica Không?
Không, giá cà phê Robusta thường thấp hơn Arabica từ 30 đến 50% trong điều kiện thị trường bình thường, tuy nhiên khoảng cách này đã thu hẹp đáng kể trong giai đoạn 2023 đến 2025 khi giá Robusta tăng mạnh trong khi nguồn cung Arabica từ Brazil và Colombia ổn định hơn. Sự chênh lệch giá phản ánh sự khác biệt về hương vị, độ phức tạp và phân khúc thị trường mục tiêu của hai loại cà phê.
Bảng so sánh giá Robusta và Arabica tại thị trường trong nước và quốc tế:
| Loại cà phê | Giá nội địa (VND/kg) | Giá thế giới (USD/tấn) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Robusta Việt Nam | 121.000 | 4.950 | Tham chiếu |
| Arabica Cầu Đất (Lâm Đồng) | 180.000 đến 220.000 | 7.500 đến 8.000 | Cao hơn 49 đến 65% |
| Arabica Culi (Tây Nguyên) | 250.000 đến 300.000 | Không xuất khẩu thô nhiều | Cao hơn 2 đến 2,5 lần |
Lý giải tại sao Robusta thường có giá thấp hơn Arabica đến từ ba yếu tố cốt lõi. Thứ nhất, Robusta có hương vị ít phức tạp hơn, ít nốt trái cây và hoa hơn Arabica, khiđó người tiêu dùng phân khúc cao cấp sẵn sàng trả giá cao hơn cho Arabica trong các ứng dụng specialty coffee. Thứ hai, Arabica khó trồng hơn vì yêu cầu độ cao từ 1.000 mét trở lên, nhiệt độ mát và chăm sóc kỹ lưỡng hơn, làm tăng chi phí sản xuất. Thứ ba, sản lượng Arabica toàn cầu nhỏ hơn Robusta, tạo ra sự khan hiếm tương đối giúp duy trì mức giá cao.
Trường hợp ngoại lệ đáng chú ý là dòng Fine Robusta và Specialty Robusta, được phân loại R1 với hạt đồng đều, không lỗi, rang theo phương pháp đặc biệt. Một số lô Fine Robusta từ Đắk Lắk đã được giao dịch ở mức 7.000 đến 8.500 USD/tấn, tiệm cận hoặc vượt qua giá Arabica thương phẩm thông thường trong các phiên đấu giá quốc tế.
Giá Cà Phê Robusta Trên Sàn London ICE Là Bao Nhiêu?
Giá cà phê Robusta trên sàn London ICE Futures Europe hiện giao dịch quanh mức 4.950 USD/tấn cho hợp đồng kỳ hạn tháng gần nhất, đây là mức giá chuẩn quốc tế mà toàn bộ ngành cà phê Robusta toàn cầu sử dụng làm tham chiếu định giá.

Cơ chế niêm yết trên sàn London hoạt động theo hình thức hợp đồng tương lai (futures contract) với đơn vị giao dịch chuẩn là 10 tấn/hợp đồng, kỳ hạn giao hàng theo tháng (tháng 1, 3, 5, 7, 9, 11). Để tra cứu giá ICE Robusta, người dùng có thể truy cập trực tiếp tại website ICE (theice.com) hoặc qua nền tảng Sàn Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV) với mã hợp đồng RC.
Mối liên hệ giữa giá sàn London và giá thu mua tại Việt Nam được tính theo công thức: Giá nội địa (USD/tấn) = Giá ICE London cộng hoặc trừ chênh lệch (differential). Trong điều kiện bình thường, cà phê Robusta Việt Nam xuất khẩu ở mức trừ 50 đến trừ 150 USD/tấn so với giá ICE do yếu tố chất lượng và logistics. Khi nguồn cung khan hiếm, mức trừ này thu hẹp hoặc chuyển thành cộng, phản ánh sức cạnh tranh cao của cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Giá Cà Phê Robusta Sẽ Biến Động Như Thế Nào Trong Thời Gian Tới?
Giá cà phê Robusta được các tổ chức phân tích hàng hóa hàng đầu như Volcafe và Rabobank dự báo duy trì ở vùng cao trong nửa cuối năm 2025, với mức mục tiêu 4.800 đến 5.500 USD/tấn trên sàn ICE London, trước khi có thể hạ nhiệt dần vào đầu năm 2026 nếu niên vụ mới phục hồi sản lượng.

Ba yếu tố then chốt định hình xu hướng giá Robusta trong thời gian tới bao gồm: tác động El Niño tồn dư, quy định EUDR và sức cạnh tranh từ Indonesia. El Niño gây hạn hán tại Tây Nguyên trong giai đoạn 2023 đến 2024 đã làm giảm sản lượng niên vụ 2024 đến 2025, hiệu ứng này tiếp tục hỗ trợ giá cao đến hết quý 3/2025. Quy định EUDR buộc doanh nghiệp nhập khẩu châu Âu ưu tiên mua sớm và trả giá cao hơn cho lô hàng có chứng nhận truy xuất nguồn gốc, tạo thêm lực đẩy giá trong ngắn hạn.
Theo báo cáo của Rabobank (tháng 4/2025), thị trường Robusta toàn cầu sẽ thiếu hụt khoảng 3,5 triệu bao (60kg/bao) trong niên vụ 2024 đến 2025, mức thâm hụt lớn nhất trong 5 năm gần đây, là cơ sở vững chắc để giá Robusta tiếp tục được hỗ trợ ở vùng cao cho đến khi vụ thu hoạch mới từ tháng 10/2025 bắt đầu cung cấp tín hiệu sản lượng rõ ràng hơn.
